Trung Hinh Duyet Khai Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TRUNG HINH DUYệT KHảI
6
进口笔数
0
出口笔数
$171.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3801278348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYJG63Y |
| 成立日期 | 2022-10-05 |
| 联系地址 | Lô 5 và lô 12, Cụm B6, Khu công nghiệp Đồng Xoài III, Xã Tiến Hưng, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG HINH DUYỆT KHẢI |
| 企业英文名称 | TRUNG HINH DUYET KHAI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 5 và lô 12, Cụm B6, Khu công nghiệp Đồng Xoài III, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84376033586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $171.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haiyan Metal Printing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $91.6K | 印刷标签、其他印刷品 |
| IVAIE Ltd. | 中国 | 2 | $54.7K | 印刷标签、其他印刷品 |
| IVALE Ltd. | 中国 | 3 | $25.5K | 印刷标签、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-30 | 印刷标签 | HAIYAN METAL PRINTING CO.,LTD | 中国 | $11.7K |
| 2023-03-30 | 印刷标签 | HAIYAN METAL PRINTING CO.,LTD | 中国 | $37.1K |
| 2023-03-30 | 印刷标签 | HAIYAN METAL PRINTING CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-03-30 | 印刷标签 | HAIYAN METAL PRINTING CO.,LTD | 中国 | $14.9K |
| 2023-03-30 | 印刷标签 | HAIYAN METAL PRINTING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-03-30 | 商业广告材料 | HAIYAN METAL PRINTING CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-03-30 | 印刷标签 | HAIYAN METAL PRINTING CO.,LTD | 中国 | $12.6K |
| 2023-03-30 | 印刷标签 | HAIYAN METAL PRINTING CO.,LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-03-06 | 印刷标签 | IVAIE LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-03-06 | 印刷标签 | IVAIE LTD | 中国 | $5.1K |