My Hung Garment Materials Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他绳缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI NGUYêN PHụ LIệU MAY MặC Mỹ HưNG
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$380
出口金额
—
最近进口
2023-10-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901095046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9X8QVUX |
| 成立日期 | 2021-02-04 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Xá, Xã Nghĩa Hiệp, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI NGUYÊN PHỤ LIỆU MAY MẶC MỸ HƯNG |
| 企业英文名称 | MY HUNG GARMENT MATERIALS TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Xá, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84905659989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560790 | 其他绳缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $380 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Colorful International Holding Ltd. | 越南 | 2 | $380 | 智能卡、非织造标签 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-05 | 其他绳缆 | COLORFUL INTERNATIONAL HOLDING LTD | 越南 | $85 |
| 2023-10-04 | 其他绳缆 | COLORFUL INTERNATIONAL HOLDING LTD | 越南 | $60 |
| 2023-10-04 | 其他绳缆 | COLORFUL INTERNATIONAL HOLDING LTD | 越南 | $2 |
| 2023-10-04 | 其他绳缆 | COLORFUL INTERNATIONAL HOLDING LTD | 越南 | $44 |
| 2023-10-04 | 其他绳缆 | COLORFUL INTERNATIONAL HOLDING LTD | 越南 | $62 |
| 2023-10-04 | 其他绳缆 | COLORFUL INTERNATIONAL HOLDING LTD | 越南 | $44 |
| 2023-10-04 | 其他绳缆 | COLORFUL INTERNATIONAL HOLDING LTD | 越南 | $83 |