Tuong Hung Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU TườNG HùNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$982.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0312823954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30AGUNS |
| 成立日期 | 2014-06-18 |
| 联系地址 | 171/1 Cầu Xây, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TƯỜNG HÙNG |
| 企业英文名称 | TUONG HUNG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 171/1 Cầu Xây, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84764457203 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $982.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far East Treasure Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $982.2K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-05 | 其他粗加工木材 | FAR EAST TREASURE LTD | 巴布亚新几内亚 | $1.6K |
| 2023-01-05 | 其他粗加工木材 | FAR EAST TREASURE LTD | 巴布亚新几内亚 | $180 |
| 2023-01-05 | 其他粗加工木材 | FAR EAST TREASURE LTD | 巴布亚新几内亚 | $22.6K |
| 2023-01-05 | 其他粗加工木材 | Far East Treasure Ltd. | 巴布亚新几内亚 | $1.1K |
| 2023-01-05 | 其他粗加工木材 | FAR EAST TREASURE LTD | 巴布亚新几内亚 | $36.8K |
| 2023-01-05 | 其他粗加工木材 | FAR EAST TREASURE LTD | 巴布亚新几内亚 | $3.3K |
| 2023-01-05 | 其他粗加工木材 | FAR EAST TREASURE LTD | 巴布亚新几内亚 | $10.4K |
| 2023-01-05 | 其他粗加工木材 | FAR EAST TREASURE LTD | 巴布亚新几内亚 | $442.4K |
| 2023-01-05 | 其他粗加工木材 | FAR EAST TREASURE LTD | 巴布亚新几内亚 | $73.7K |
| 2023-01-05 | 其他粗加工木材 | FAR EAST TREASURE LTD | 巴布亚新几内亚 | $7.8K |