150 Copphavina Pharmaceutical One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 225 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DượC PHẩM 150 COPHAVINA
225
进口笔数
1
出口笔数
$9.33M
进口金额
$10.5K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2025-11-12
最近出口
68
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316092423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46PKXU0 |
| 成立日期 | 2020-01-03 |
| 联系地址 | 112 Trần Hưng Đạo, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM 150 COPHAVINA |
| 企业英文名称 | 150 COPHAVINA PHARMACEUTICAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 112 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 18008150 |
| 邮箱 | mtv150.arm@gmail.com |
| 官网 | cophavina.com.vn |
| 传真 | 02838368437 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 901839 | 医用导管 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 293379 | 其他内酰胺 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 80 | $5.02M |
| 中国 | 110 | $3.49M |
| 泰国 | 22 | $753.6K |
| 新加坡 | 4 | $34.3K |
| 美国 | 3 | $14.6K |
| 马来西亚 | 1 | $3.8K |
| 意大利 | 2 | $3.6K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $1.5K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
| 伊朗 | 2 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $10.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COVALENT LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 28 | $4.36M | 其他抗生素、其他有机化合物 | |
| Aristopharma Ltd. | 中国 | 17 | $1.37M | 其他杂环化合物、其他氨基酸 |
| Sri Trang Agro-Industry Public Company Limited | 泰国 | 21 | $753.1K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Zibo Ruize Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $637.9K | 衬背铝箔、非泡沫塑料片 |
| Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $523.1K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Winner Medical (Hunan) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $495.4K | 医用导管、注射器 |
| Quanzhou Sunree Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $143.5K | 卫生用品、人造纤维无纺布70-150克 |
| RAKSHIT PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | 5 | $98.0K | 其他磺胺类、其他杂环化合物 |
| ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $93.7K | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| Hubei Biocause Heilen Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.1K | 其他芳香酸、其他有机化合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World Life Pharma Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.5K | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
近期贸易明细
进口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 喹啉/异喹啉杂环 | HY-GRO CHEMICALS PHARMTEK PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.5K |
| 2026-06-22 | 环酰胺衍生物 | Ningbo Smart Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-06-18 | 天然橡胶乳 | Sri Trang Agro-Industry Public Company Limited | 泰国 | $45.0K |
| 2026-06-17 | 医用导管 | Winner Medical (Hunan) Co., Ltd. | 中国 | $55.5K |
| 2026-05-27 | 其他杂环化合物 | HETERO DRUGS LIMITED (UNIT-IV) | 印度 | $3.0K |
| 2026-05-20 | 天然橡胶乳 | Sri Trang Agro-Industry Public Company Limited | 泰国 | $42.4K |
| 2026-05-06 | 含氧氨基化合物 | Zhejiang Wild Wind Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $700 |
| 2026-05-04 | 其他含氧杂环化合物 | ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED | 印度 | $20.0K |
| 2026-04-22 | 其他杂环化合物 | Fuxin Longrui Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-04-22 | 其他杂环化合物 | Fuxin Longrui Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $900 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 抗生素药品 | World Life Pharma Co., Ltd. | 柬埔寨 | $10.5K |