150 Copphavina Pharmaceutical One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 225 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DượC PHẩM 150 COPHAVINA

225
进口笔数
1
出口笔数
$9.33M
进口金额
$10.5K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2025-11-12
最近出口
68
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $746.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $147.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $355.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $359.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $351.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $457.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $93.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $151.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $626.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $360.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $126.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $457.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $332.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $362.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $208.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $480.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $384.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $319.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $82.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.9K · 3 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-12进口 $650.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $88.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $195.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $746.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $66.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $112.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $147.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $355.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $359.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $351.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $457.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $93.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $151.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $626.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $360.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $126.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $457.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $332.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $362.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $208.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $480.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $384.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $319.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $82.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.9K · 3 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-12进口 $650.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $88.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $195.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $746.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $66.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $112.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316092423
企查查编码QVN46PKXU0
成立日期2020-01-03
联系地址112 Trần Hưng Đạo, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM 150 COPHAVINA
企业英文名称150 COPHAVINA PHARMACEUTICAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址112 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话18008150
邮箱mtv150.arm@gmail.com
官网cophavina.com.vn
传真02838368437
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
400110天然橡胶乳
760720衬背铝箔
292249其他氨基酸
901839医用导管
392190非泡沫塑料片
293399其他杂环化合物
293379其他内酰胺
293590其他磺胺类
293359其他杂环化合物

出口

HS 编码产品
300420抗生素药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度80$5.02M
中国110$3.49M
泰国22$753.6K
新加坡4$34.3K
美国3$14.6K
马来西亚1$3.8K
意大利2$3.6K
斯洛文尼亚1$1.5K
德国1$1.4K
伊朗2$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$10.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COVALENT LABORATORIES PRIVATE LIMITED28$4.36M其他抗生素、其他有机化合物
Aristopharma Ltd.中国17$1.37M其他杂环化合物、其他氨基酸
Sri Trang Agro-Industry Public Company Limited泰国21$753.1K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Zibo Ruize Trading Co., Ltd.中国30$637.9K衬背铝箔、非泡沫塑料片
Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd.中国7$523.1K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Winner Medical (Hunan) Co., Ltd.中国15$495.4K医用导管、注射器
Quanzhou Sunree Industrial Co., Ltd.中国5$143.5K卫生用品、人造纤维无纺布70-150克
RAKSHIT PHARMACEUTICALS LIMITED印度5$98.0K其他磺胺类、其他杂环化合物
ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED印度4$93.7K其他零售药品、其他杂环化合物
Hubei Biocause Heilen Pharmaceutical Co., Ltd.中国5$43.1K其他芳香酸、其他有机化合物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
World Life Pharma Co., Ltd.越南1$10.5K其他零售药品、皮质类固醇药品

近期贸易明细

进口(共 225)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22喹啉/异喹啉杂环HY-GRO CHEMICALS PHARMTEK PRIVATE LIMITED印度$4.5K
2026-06-22环酰胺衍生物Ningbo Smart Pharmaceutical Co., Ltd.中国$7.1K
2026-06-18天然橡胶乳Sri Trang Agro-Industry Public Company Limited泰国$45.0K
2026-06-17医用导管Winner Medical (Hunan) Co., Ltd.中国$55.5K
2026-05-27其他杂环化合物HETERO DRUGS LIMITED (UNIT-IV)印度$3.0K
2026-05-20天然橡胶乳Sri Trang Agro-Industry Public Company Limited泰国$42.4K
2026-05-06含氧氨基化合物Zhejiang Wild Wind Pharmaceutical Co., Ltd.中国$700
2026-05-04其他含氧杂环化合物ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED印度$20.0K
2026-04-22其他杂环化合物Fuxin Longrui Pharmaceutical Co., Ltd.中国$900
2026-04-22其他杂环化合物Fuxin Longrui Pharmaceutical Co., Ltd.中国$900

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-12抗生素药品World Life Pharma Co., Ltd.柬埔寨$10.5K

相关企业 · 同类产品

150 Copphavina Pharmaceutical One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →