MAU PHONG CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MậU PHONG
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$29.6K
出口金额
—
最近进口
2026-02-04
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317460704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFDCG0VY |
| 成立日期 | 2022-09-07 |
| 联系地址 | 35D đường Gò Xoài, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẬU PHONG |
| 企业英文名称 | MAU PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35D đường Gò Xoài, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84978878718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $26.8K |
| 美国 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 日本 | 5 | $12.0K | 1000伏以下插头插座、电器装置零件 |
| VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 越南 | 5 | $12.0K | 瓷制卫生洁具、热轧钢扁平材 |
| a972f98e2a664a475dc9f0187677d635 | 1 | $2.8K | ||
| Huong Binh Foods Inc | 美国 | 1 | $2.8K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他纸制品 | CTY TNHH MTV KHU KY NGHE CHE XUAT VIET NHAT (MST:0313000054) | 越南 | $252 |
| 2026-02-04 | 非瓦楞折叠盒 | CTY TNHH MTV KHU KY NGHE CHE XUAT VIET NHAT (MST:0313000054) | 越南 | $462 |
| 2026-02-04 | 非瓦楞折叠盒 | CTY TNHH MTV KHU KY NGHE CHE XUAT VIET NHAT (MST:0313000054) | 越南 | $249 |
| 2026-02-04 | 其他纸制品 | CTY TNHH MTV KHU KY NGHE CHE XUAT VIET NHAT (MST:0313000054) | 越南 | $33 |
| 2026-02-04 | 非瓦楞折叠盒 | CTY TNHH MTV KHU KY NGHE CHE XUAT VIET NHAT (MST:0313000054) | 越南 | $237 |
| 2026-02-04 | 其他纸制品 | CTY TNHH MTV KHU KY NGHE CHE XUAT VIET NHAT (MST:0313000054) | 越南 | $320 |
| 2026-02-04 | 非瓦楞折叠盒 | CTY TNHH MTV KHU KY NGHE CHE XUAT VIET NHAT (MST:0313000054) | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-04 | 非瓦楞折叠盒 | CTY TNHH MTV KHU KY NGHE CHE XUAT VIET NHAT (MST:0313000054) | 越南 | $237 |
| 2025-11-19 | 其他纸制品 | VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $195 |
| 2025-11-19 | 其他纸制品 | VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $149 |