HUNG THINH HAI PHONG STEEL CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP HưNG THịNH HảI PHòNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$352.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202190025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6DYMYU |
| 成立日期 | 2023-02-23 |
| 联系地址 | Số 57 Phan Bội Châu, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP HƯNG THỊNH HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HUNG THINH HAI PHONG STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 600 km 7,5 quốc lộ 5 (cũ), Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84983623590 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $242.3K |
| 中国 | 1 | $110.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gs Global Japan Co., Ltd. Osaka Branch | 日本 | 2 | $242.3K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| TIANJIN YUANXINTAI INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $110.4K | 焊接方钢管、无缝钢管线 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 钢铁管线管 | TIANJIN YUANXINTAI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $68.5K |
| 2024-12-23 | 钢铁管线管 | TIANJIN YUANXINTAI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $41.9K |
| 2024-06-11 | 10毫米以上热轧钢板 | GS GLOBAL JAPAN CO LTD OSAKA BRANCH | 日本 | $54.1K |
| 2024-06-11 | 热轧钢板 | GS GLOBAL JAPAN CO LTD OSAKA BRANCH | 日本 | $92.5K |
| 2024-05-07 | 热轧钢板 | GS GLOBAL JAPAN CO LTD OSAKA BRANCH | 日本 | $39.3K |
| 2024-05-07 | 10毫米以上热轧钢板 | GS GLOBAL JAPAN CO LTD OSAKA BRANCH | 日本 | $56.4K |