Tian Yuan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIAN YUAN
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$358.8K
出口金额
—
最近进口
2026-05-14
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801218934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2W6USTT |
| 成立日期 | 2020-02-13 |
| 联系地址 | Lô A17-B, Khu công nghiệp Becamex – Bình Phước, Phường Minh Thành, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIAN YUAN |
| 企业英文名称 | TIAN YUAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A17-B, Khu công nghiệp Becamex – Bình Phước, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02743553598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 466亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 30 | $293.5K |
| 越南 | 1 | $65.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Castle Corp | 塞舌尔 | 24 | $293.5K | 家具配件、其他钢铁制品 |
| Mega Castle Corp | 越南 | 1 | $65.3K | 其他钢铁制品 |
| Source One Enterprises | 美国 | 1 | $52 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 贱金属帽架 | STEINER ENTERPRISES INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-24 | 其他车辆 | Mega Castle Corp | 美国 | $737 |
| 2026-04-24 | 其他车辆 | Mega Castle Corp | 美国 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 其他车辆 | Mega Castle Corp | 美国 | $944 |
| 2026-04-24 | 其他车辆 | Mega Castle Corp | 美国 | $220 |
| 2026-04-24 | 其他车辆 | Mega Castle Corp | 美国 | $82 |
| 2026-04-24 | 其他车辆 | Mega Castle Corp | 美国 | $164 |
| 2026-04-21 | 其他车辆 | Mega Castle Corp | 美国 | $551 |
| 2026-04-21 | 其他车辆 | Mega Castle Corp | 美国 | $451 |
| 2026-04-21 | 其他车辆 | Mega Castle Corp | 美国 | $551 |