Nam Long Trading & Production Paper Packaging Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Bao Bì Giấy Nam Long

13
进口笔数
236
出口笔数
$3.00M
进口金额
$1.18M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-19
最近出口
7
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $628.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2023-10进口 $47.8K · 1 笔出口 $16.0K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 6 笔2023-12进口 $376.8K · 1 笔出口 $17.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 4 笔2024-05进口 $318.4K · 1 笔出口 $18.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 6 笔2024-07进口 $290.2K · 1 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2024-09进口 $463.3K · 3 笔出口 $17.7K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 7 笔2024-11进口 $628.6K · 2 笔出口 $24.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 10 笔2025-06进口 $20.9K · 1 笔出口 $46.5K · 8 笔2025-07进口 $241.3K · 1 笔出口 $44.0K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 12 笔2026-02进口 $469.3K · 1 笔出口 $46.4K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2023-10进口 $47.8K · 1 笔出口 $16.0K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 6 笔2023-12进口 $376.8K · 1 笔出口 $17.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 4 笔2024-05进口 $318.4K · 1 笔出口 $18.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 6 笔2024-07进口 $290.2K · 1 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2024-09进口 $463.3K · 3 笔出口 $17.7K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 7 笔2024-11进口 $628.6K · 2 笔出口 $24.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 10 笔2025-06进口 $20.9K · 1 笔出口 $46.5K · 8 笔2025-07进口 $241.3K · 1 笔出口 $44.0K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 12 笔2026-02进口 $469.3K · 1 笔出口 $46.4K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号3700651436
企查查编码QVNQ5KYFBH
成立日期2005-07-25
联系地址Lô 2F5, 2F6, đường CN3, CN6, CN8, Khu công nghiệp Tân Bình, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI BAO BÌ GIẤY NAM LONG
企业英文名称NAM LONG TRADING PRODUCTION PAPER PACKING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 2F5, 2F6, đường CN3, CN6, CN8, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+842743990977
邮箱namlongbaobi@gmail.com
传真+842743990976
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480411未涂布牛皮纸
591132造纸用重型织物

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
481920非瓦楞折叠盒
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯9$2.77M
日本2$187.5K
德国2$35.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南236$1.18M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trillium International Corp俄罗斯4$1.16M未涂布牛皮纸、牛皮纸≤150克
TOPPANEL DOO俄罗斯2$594.9K未涂布牛皮纸
ROCK WALL TRADING LTD中国香港1$469.3K其他化学制剂、未涂布牛皮纸
TC INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) CO LTD中国香港1$304.5K未涂布牛皮纸
Rich Paper & Pulp Trade Pte. Ltd.新加坡1$241.3K未涂布牛皮纸
Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation日本2$187.5K未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸
Muehlen Sohn GmbH & Co. KG德国2$35.7K造纸用重型织物、纺织传送带

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Casarredo MFG Co., Ltd.越南107$502.0K其他纸制品、非瓦楞折叠盒
Casaredo Manufacturing Co., Ltd.越南99$489.4K其他纸制品、其他牛马皮革
Casaredo Mfg. Co., Ltd.新加坡8$71.6K染色化纤长丝布、其他纸制品
Casarredo MFG Co., Ltd.新加坡9$56.9K其他纸制品、非瓦楞折叠盒
Panglory Enterprises Co., Ltd.越南8$28.2K非机动车零件、其他纸制品
CONG TY TNHH CASARREDO MFG (MST: 3700556630)新加坡3$23.3K钢铁弹簧、非瓦楞折叠盒
Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南2$10.7K瓦楞纸箱、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26未涂布牛皮纸ROCK WALL TRADING LTD俄罗斯$469.3K
2025-07-17未涂布牛皮纸RICH PAPER & PULP TRADE PTE LTD俄罗斯$241.3K
2025-06-24造纸用重型织物Muehlen Sohn GmbH & Co. KG德国$20.9K
2024-11-20未涂布牛皮纸TOPPANEL DOO俄罗斯$66.9K
2024-11-20未涂布牛皮纸TOPPANEL DOO俄罗斯$257.3K
2024-11-20未涂布牛皮纸TC INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) CO LTD俄罗斯$304.5K
2024-09-21未涂布牛皮纸TRILLIUM INTERNATIONAL CORP俄罗斯$177.8K
2024-09-21未涂布牛皮纸TOPPANEL DOO俄罗斯$270.8K
2024-09-10造纸用重型织物MUEHLEN SOHN GMBH & CO.KG德国$14.8K
2024-07-18未涂布牛皮纸TRILLIUM INTERNATIONAL CORP俄罗斯$290.2K

出口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19瓦楞纸箱CASARREDO MFG CO LTD越南$68
2026-04-19瓦楞纸箱CASARREDO MFG CO LTD越南$44
2026-04-19瓦楞纸箱CASARREDO MFG CO LTD越南$41
2026-04-19瓦楞纸箱CASARREDO MFG CO LTD越南$45
2026-04-19瓦楞纸箱CASARREDO MFG CO LTD越南$87
2026-04-19瓦楞纸箱CASARREDO MFG CO LTD越南$108
2026-04-19其他纸制品CASARREDO MFG CO LTD越南$39
2026-04-19瓦楞纸箱CASARREDO MFG CO LTD越南$108
2026-04-19其他纸制品CASARREDO MFG CO LTD越南$58
2026-04-19瓦楞纸箱CASARREDO MFG CO LTD越南$148

相关企业 · 同类产品

Nam Long Trading & Production Paper Packaging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →