Nam Long Trading & Production Paper Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Bao Bì Giấy Nam Long
13
进口笔数
236
出口笔数
$3.00M
进口金额
$1.18M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-19
最近出口
7
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700651436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5KYFBH |
| 成立日期 | 2005-07-25 |
| 联系地址 | Lô 2F5, 2F6, đường CN3, CN6, CN8, Khu công nghiệp Tân Bình, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI BAO BÌ GIẤY NAM LONG |
| 企业英文名称 | NAM LONG TRADING PRODUCTION PAPER PACKING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2F5, 2F6, đường CN3, CN6, CN8, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842743990977 |
| 邮箱 | namlongbaobi@gmail.com |
| 传真 | +842743990976 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480411 | 未涂布牛皮纸 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 9 | $2.77M |
| 日本 | 2 | $187.5K |
| 德国 | 2 | $35.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 236 | $1.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trillium International Corp | 俄罗斯 | 4 | $1.16M | 未涂布牛皮纸、牛皮纸≤150克 |
| TOPPANEL DOO | 俄罗斯 | 2 | $594.9K | 未涂布牛皮纸 |
| ROCK WALL TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $469.3K | 其他化学制剂、未涂布牛皮纸 |
| TC INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $304.5K | 未涂布牛皮纸 |
| Rich Paper & Pulp Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $241.3K | 未涂布牛皮纸 |
| Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation | 日本 | 2 | $187.5K | 未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸 |
| Muehlen Sohn GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $35.7K | 造纸用重型织物、纺织传送带 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Casarredo MFG Co., Ltd. | 越南 | 107 | $502.0K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
| Casaredo Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 99 | $489.4K | 其他纸制品、其他牛马皮革 |
| Casaredo Mfg. Co., Ltd. | 新加坡 | 8 | $71.6K | 染色化纤长丝布、其他纸制品 |
| Casarredo MFG Co., Ltd. | 新加坡 | 9 | $56.9K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
| Panglory Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 8 | $28.2K | 非机动车零件、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH CASARREDO MFG (MST: 3700556630) | 新加坡 | 3 | $23.3K | 钢铁弹簧、非瓦楞折叠盒 |
| Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.7K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 未涂布牛皮纸 | ROCK WALL TRADING LTD | 俄罗斯 | $469.3K |
| 2025-07-17 | 未涂布牛皮纸 | RICH PAPER & PULP TRADE PTE LTD | 俄罗斯 | $241.3K |
| 2025-06-24 | 造纸用重型织物 | Muehlen Sohn GmbH & Co. KG | 德国 | $20.9K |
| 2024-11-20 | 未涂布牛皮纸 | TOPPANEL DOO | 俄罗斯 | $66.9K |
| 2024-11-20 | 未涂布牛皮纸 | TOPPANEL DOO | 俄罗斯 | $257.3K |
| 2024-11-20 | 未涂布牛皮纸 | TC INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) CO LTD | 俄罗斯 | $304.5K |
| 2024-09-21 | 未涂布牛皮纸 | TRILLIUM INTERNATIONAL CORP | 俄罗斯 | $177.8K |
| 2024-09-21 | 未涂布牛皮纸 | TOPPANEL DOO | 俄罗斯 | $270.8K |
| 2024-09-10 | 造纸用重型织物 | MUEHLEN SOHN GMBH & CO.KG | 德国 | $14.8K |
| 2024-07-18 | 未涂布牛皮纸 | TRILLIUM INTERNATIONAL CORP | 俄罗斯 | $290.2K |
出口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 瓦楞纸箱 | CASARREDO MFG CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸箱 | CASARREDO MFG CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸箱 | CASARREDO MFG CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸箱 | CASARREDO MFG CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸箱 | CASARREDO MFG CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸箱 | CASARREDO MFG CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | CASARREDO MFG CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸箱 | CASARREDO MFG CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | CASARREDO MFG CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸箱 | CASARREDO MFG CO LTD | 越南 | $148 |