Son Duy Phat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC Và THươNG MạI CNC
2
进口笔数
0
出口笔数
$3.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901119794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1J8G8C |
| 成立日期 | 2022-04-22 |
| 联系地址 | Số 52 Đường Trung Lê, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ THƯƠNG MẠI CNC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52 Đường Trung Lê, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84972874102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Fenggang Zhongji Rongyao NC Tools Factory | 中国 | 1 | $3.0K | 可互换车削工具、未装配硬质合金工具 |
| Kexian Precision Tools (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $963 | 金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 金属加工机刀 | DONGGUAN FENGGANG ZHONGJI RONGYAO NC TOOLS FACTORY | 中国 | $65 |
| 2025-05-28 | 金属加工机刀 | DONGGUAN FENGGANG ZHONGJI RONGYAO NC TOOLS FACTORY | 中国 | $60 |
| 2025-05-28 | 金属加工机刀 | DONGGUAN FENGGANG ZHONGJI RONGYAO NC TOOLS FACTORY | 中国 | $16 |
| 2025-05-28 | 金属加工机刀 | DONGGUAN FENGGANG ZHONGJI RONGYAO NC TOOLS FACTORY | 中国 | $75 |
| 2025-05-28 | 金属加工机刀 | DONGGUAN FENGGANG ZHONGJI RONGYAO NC TOOLS FACTORY | 中国 | $120 |
| 2025-05-28 | 金属加工机刀 | DONGGUAN FENGGANG ZHONGJI RONGYAO NC TOOLS FACTORY | 中国 | $180 |
| 2025-05-28 | 金属加工机刀 | DONGGUAN FENGGANG ZHONGJI RONGYAO NC TOOLS FACTORY | 中国 | $75 |
| 2025-05-28 | 金属加工机刀 | DONGGUAN FENGGANG ZHONGJI RONGYAO NC TOOLS FACTORY | 中国 | $660 |
| 2025-05-28 | 金属加工机刀 | DONGGUAN FENGGANG ZHONGJI RONGYAO NC TOOLS FACTORY | 中国 | $75 |
| 2025-05-28 | 金属加工机刀 | DONGGUAN FENGGANG ZHONGJI RONGYAO NC TOOLS FACTORY | 中国 | $93 |