Bluezeiz Manufacturing Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他气泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BLUEZEIZ MANUFACTURING VIệT NAM

19
进口笔数
10
出口笔数
$92.6K
进口金额
$13.1K
出口金额
2026-05-12
最近进口
2024-11-22
最近出口
11
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.0K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $656 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-12进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $656 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-12进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107857012
企查查编码QVNXSV8S19
成立日期2017-05-24
联系地址Số 10, ngõ 28A Hạ Đình, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BLUEZEIZ MANUFACTURING VIỆT NAM
企业英文名称BLUEZEIZ MANUFACTURING VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10, ngõ 28A Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842462532754
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
841933工业干燥设备
871680其他车辆
731029钢铁容器<50升
841460通风罩
841939工业干燥机
842129液体过滤机械
842199过滤净化器零件
847982混合机
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
392390其他塑料包装制品
392290其他塑料洁具
850440静止变流器
732690其他钢铁制品
841989温控处理设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$80.0K
意大利5$10.6K
英国2$1.6K
美国1$446

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$13.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Scienfocus Lab Equipment Co., Ltd.中国1$19.3K通风罩、其他气泵
Tianjin Zhongyi Electric Vehicle Co., Ltd.中国2$18.7K雪地高尔夫车、车身零件
Xi'an Toption Instrument Co., Ltd.中国1$17.0K温控处理设备、真空泵
La Padana Compressori S.R.L.意大利5$10.6K其他气泵、塑料管件
Henan Lanphan Industry Co., Ltd.中国1$6.4K工业干燥机、温控处理设备
Guangzhou Baifeng Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国2$5.8K其他电气设备、塑料管
Wenzhou Flowtam Co., Ltd.中国2$5.6K混合机、阀门龙头
Guangdong Wave Kitchen Equipment Co., Ltd.中国1$3.9K非黑印刷油墨、PET塑料片材
PDS International Pte. Ltd.新加坡2$3.0K其他眼镜、非固定刃刀
Changsha Mitr Instrument Equipment Co., Ltd.中国1$1.8K混合机、矿物粉碎机

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南4$3.6K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南2$3.5K电动机及零件、其他钢铁制品
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南1$2.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南2$2.0K其他电子IC、其他塑料包装制品
Minghui Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南1$1.6K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-12其他气泵La Padana Compressori S.R.L.意大利$1.1K
2026-05-12电动客运车辆Tianjin Zhongyi Electric Vehicle Co., Ltd.中国$6.5K
2026-05-12其他气泵La Padana Compressori S.R.L.意大利$540
2026-05-12其他气泵La Padana Compressori S.R.L.意大利$2.7K
2026-03-14其他车辆PDS International Pte. Ltd.英国$1.1K
2026-03-14非办公金属家具PDS International Pte. Ltd.中国$931
2026-02-23工业干燥设备Guangdong Wave Kitchen Equipment Co., Ltd.中国$3.9K
2026-01-27其他气泵La Padana Compressori S.R.L.意大利$1.1K
2026-01-27其他气泵La Padana Compressori S.R.L.意大利$567
2026-01-27其他气泵La Padana Compressori S.R.L.意大利$637

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-22温控处理设备Minghui Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.6K
2024-11-12非办公金属家具ILD COFFEE VIETNAM CO LTD越南$754
2024-11-12其他钢铁制品ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$54
2024-11-12其他塑料包装制品ILD COFFEE VIETNAM CO LTD越南$47
2024-09-05其他塑料包装制品Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2024-03-08其他塑料洁具ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$159
2024-03-06其他塑料洁具ILD COFFEE VIETNAM CO LTD越南$159
2024-03-06非办公金属家具ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2024-03-06其他塑料包装制品ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$144
2023-12-15静止变流器General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Bluezeiz Manufacturing Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →