Bluezeiz Manufacturing Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BLUEZEIZ MANUFACTURING VIệT NAM
19
进口笔数
10
出口笔数
$92.6K
进口金额
$13.1K
出口金额
2026-05-12
最近进口
2024-11-22
最近出口
11
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107857012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSV8S19 |
| 成立日期 | 2017-05-24 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 28A Hạ Đình, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BLUEZEIZ MANUFACTURING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BLUEZEIZ MANUFACTURING VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngõ 28A Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842462532754 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841933 | 工业干燥设备 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 841460 | 通风罩 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $80.0K |
| 意大利 | 5 | $10.6K |
| 英国 | 2 | $1.6K |
| 美国 | 1 | $446 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $13.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Scienfocus Lab Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 通风罩、其他气泵 |
| Tianjin Zhongyi Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.7K | 雪地高尔夫车、车身零件 |
| Xi'an Toption Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 温控处理设备、真空泵 |
| La Padana Compressori S.R.L. | 意大利 | 5 | $10.6K | 其他气泵、塑料管件 |
| Henan Lanphan Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 工业干燥机、温控处理设备 |
| Guangzhou Baifeng Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.8K | 其他电气设备、塑料管 |
| Wenzhou Flowtam Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 混合机、阀门龙头 |
| Guangdong Wave Kitchen Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 非黑印刷油墨、PET塑料片材 |
| PDS International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.0K | 其他眼镜、非固定刃刀 |
| Changsha Mitr Instrument Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 混合机、矿物粉碎机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.6K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Minghui Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-12 | 其他气泵 | La Padana Compressori S.R.L. | 意大利 | $1.1K |
| 2026-05-12 | 电动客运车辆 | Tianjin Zhongyi Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-05-12 | 其他气泵 | La Padana Compressori S.R.L. | 意大利 | $540 |
| 2026-05-12 | 其他气泵 | La Padana Compressori S.R.L. | 意大利 | $2.7K |
| 2026-03-14 | 其他车辆 | PDS International Pte. Ltd. | 英国 | $1.1K |
| 2026-03-14 | 非办公金属家具 | PDS International Pte. Ltd. | 中国 | $931 |
| 2026-02-23 | 工业干燥设备 | Guangdong Wave Kitchen Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-27 | 其他气泵 | La Padana Compressori S.R.L. | 意大利 | $1.1K |
| 2026-01-27 | 其他气泵 | La Padana Compressori S.R.L. | 意大利 | $567 |
| 2026-01-27 | 其他气泵 | La Padana Compressori S.R.L. | 意大利 | $637 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 温控处理设备 | Minghui Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.6K |
| 2024-11-12 | 非办公金属家具 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $754 |
| 2024-11-12 | 其他钢铁制品 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2024-11-12 | 其他塑料包装制品 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2024-09-05 | 其他塑料包装制品 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2024-03-08 | 其他塑料洁具 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $159 |
| 2024-03-06 | 其他塑料洁具 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $159 |
| 2024-03-06 | 非办公金属家具 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-03-06 | 其他塑料包装制品 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $144 |
| 2023-12-15 | 静止变流器 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |