BBM GLOBAL VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BBM GLOBAL VIệT NAM
0
进口笔数
83
出口笔数
$0
进口金额
$120.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-06
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109148607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54MWFV7 |
| 成立日期 | 2020-03-31 |
| 联系地址 | Nhà 11 hẻm 15 ngách 18 ngõ 326 Đường Bờ Tây Sông Nhuệ, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BBM GLOBAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BBM GLOBAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 11 hẻm 15 ngách 18 ngõ 326 Đường Bờ Tây Sông Nhuệ, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 电话 | +84982012870 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $117.4K |
| 中国 | 1 | $2.0K |
| 日本 | 1 | $633 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | 44 | $64.3K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH ACE ANTENNA | 越南 | 16 | $27.6K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| ACE ANTENNA CO LTD | 越南 | 13 | $12.4K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | 4 | $6.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SEOJIN AUTO CO LTD | 越南 | 4 | $6.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Ace Antenna Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 螺纹加工工具、可互换工具 |
| Ace Antenna Co., Ltd. | 日本 | 1 | $633 | 螺纹加工工具、钳子镊子 |
| MPD VINA CO LTD | 越南 | 2 | $514 | 其他铜制品、非玻陶绝缘体 |
近期贸易明细
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-29 | 金属焊条 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-29 | 卤代烃衍生物 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-29 | 金属增强橡胶管 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $78 |