KOSSLER INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế KOSSLER
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$41.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109183496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62H2KQM |
| 成立日期 | 2020-05-15 |
| 联系地址 | Số 3 Ngõ 40/1/6 Đức Thắng, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ KOSSLER |
| 企业英文名称 | KOSSLER INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27, 114/2 đường Tân Phong, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 681490 | 云母制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $41.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | 10 | $24.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $12.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | 3 | $4.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-22 | 安全阀 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $189 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-22 | 泵及压缩机零件 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 泵及压缩机零件 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-22 | 安全阀 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $189 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-21 | 其他橡胶带 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-21 | 其他橡胶带 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $103 |