Hong Minh Phat CNC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hồng Minh Phát Cnc
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$42.7K
出口金额
—
最近进口
2025-09-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700618324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01N2K9C |
| 成立日期 | 2011-10-05 |
| 联系地址 | Ngã 3 Thông, Xã Khánh Cư, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HỒNG MINH PHÁT CNC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngã 3 Thông, Xã Yên Khánh, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84303842959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 821490 | 刀具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $42.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 36 | $34.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Cibon Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
| Cibon Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-06 | 绝缘电线 | CIBON INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $266 |
| 2025-09-06 | 绝缘电线 | CIBON INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $264 |
| 2025-09-06 | 其他电路开关装置 | CIBON INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-09-06 | 其他电路开关装置 | CIBON INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-09-06 | 其他电路开关装置 | CIBON INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-09-06 | 其他电路开关装置 | CIBON INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-09-06 | 绝缘电线 | CIBON INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $192 |
| 2025-09-06 | 铜绕组线 | CIBON INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $429 |
| 2025-09-06 | 其他电路开关装置 | CIBON INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-09-06 | 绝缘电线 | CIBON INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |