Phuong Thao

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

21
进口笔数
20
出口笔数
$703.8K
进口金额
$608.3K
出口金额
2025-04-29
最近进口
2026-06-27
最近出口
9
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $87.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 1 笔出口 $83.3K · 1 笔2024-07进口 $215 · 1 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 3 笔出口 $48.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $199 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $42.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $265 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $87.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 1 笔出口 $83.3K · 1 笔2024-07进口 $215 · 1 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 3 笔出口 $48.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $199 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $42.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $265 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302659342
企查查编码QVNXBK7SSE
成立日期2002-07-09
联系地址193 Hà Đặc, khu phố 6, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG THẢO
企业英文名称PHUONG THAO CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址190/2B Hà Đặc, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842854015508
传真0854015508
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
030695熏制虾类
190590其他食品制剂
210390混合调味料
071410高淀粉木薯
091091混合香料
200799其他果仁制品
330499其他护肤品
610449其他纺织连衣裙
610469女式纺织裤

出口

HS 编码产品
842951前端装载机
271490天然沥青
681182无石棉纤维水泥制品
4407996mm以上木材
940169木制座椅
940330木制办公家具
940340木制厨房家具
940350卧室木家具
940360其他木家具
170490糖果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝9$703.0K
越南4$804
中国7$0
荷属安的列斯(已废止)1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$331.4K
老挝10$143.0K
南非3$133.5K
越南1$265
孟加拉国1$40

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zanxai Group Wood Processing Factory老挝6$630.8K6mm以上木材、其他粗加工木材
Te Sho Hungheung Import-Export Sole Co., Ltd.老挝2$68.2K高淀粉木薯
Lien Phuong Processing Planted Wood Sole Co., Ltd.老挝1$4.1K其他粗加工木材、6mm以上木材
MKC Services Co., Ltd.越南2$390其他食品制剂、其他塑料制品
24H Express Co., Ltd.越南1$199其他食品制剂、其他加工水果
YIWU DT SUPPLY CHAIN MANA中国4$0
ZHEJIANG ALBATROSS INTERNATIONAL中国1$0发泡床垫、塑料家用制品
HANGZHOU WELL-TRANS SUPPLY CHAIN MA中国1$0塑料包装箱、其他塑料制品
Jing Yuan Co., Ltd.越南1$0卧室木家具、木制家具零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elephant Cement Cc南非3$133.5K非白波特兰水泥、无丝玻璃片
Xiamen Universal Import & Export Co., Ltd.中国1$118.0K6mm以上木材、木制座椅
Zanxai Group Wood Processing Factory老挝8$100.4K天然沥青、前端装载机
HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国香港1$83.3K6mm以上木材、柚木结构材
Guangxi Fangcheng Port Poly Import & Export Co., Ltd.中国1$53.5K鲜榴莲、带壳花生
GUANGXI FANGCHENG PORT POLY IMPORT & EXPORT LIMITED CORPORATION CO.,中国1$53.3K木制座椅、木制办公家具
Te Sho Hungheung Import-Export Sole Co., Ltd.老挝2$42.6K前端装载机
Suzhou Semir Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$23.4K6mm以上木材、其他粗加工木材
Li & Fung (Bangladesh) Limited孟加拉国1$40其他服装配件、男棉裤

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-296mm以上木材Lien Phuong Processing Planted Wood Sole Co., Ltd.老挝$4.1K
2024-12-17糖果24H Express Co., Ltd.越南$2
2024-12-17其他纺织盥洗制品24H Express Co., Ltd.越南$9
2024-12-17混合调味料24H Express Co., Ltd.越南$10
2024-12-17制备面食24H Express Co., Ltd.越南$20
2024-12-17其他食品制剂24H Express Co., Ltd.越南$4
2024-12-17其他护肤品24H Express Co., Ltd.越南$9
2024-12-17其他果仁制品24H Express Co., Ltd.越南$2
2024-12-17其他塑料制品24H Express Co., Ltd.越南$7
2024-12-171000伏以下插头插座24H Express Co., Ltd.越南$2

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27前端装载机Te Sho Hungheung Import-Export Sole Co., Ltd.老挝$19.8K
2025-12-31前端装载机Te Sho Hungheung Import-Export Sole Co., Ltd.老挝$22.8K
2025-11-15前端装载机Zanxai Group Wood Processing Factory老挝$11.4K
2025-11-15前端装载机Zanxai Group Wood Processing Factory老挝$11.4K
2025-11-08前端装载机Zanxai Group Wood Processing Factory老挝$11.4K
2025-11-08前端装载机Zanxai Group Wood Processing Factory老挝$11.4K
2025-09-16其他芳香制剂—越南$19
2025-09-16其他护发品—越南$26
2025-09-16洗发剂—越南$23
2025-09-16糖果—越南$4

相关企业 · 同类产品

Phuong Thao 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →