Phuong Thao
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
15
进口笔数
12
出口笔数
$703.8K
进口金额
$385.9K
出口金额
2025-04-29
最近进口
2025-09-16
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302659342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXBK7SSE |
| 成立日期 | 2002-07-09 |
| 联系地址 | 193 Hà Đặc, khu phố 6, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG THẢO |
| 企业英文名称 | PHUONG THAO CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 190/2B Hà Đặc, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842854015508 |
| 传真 | 0854015508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 091091 | 混合香料 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271490 | 天然沥青 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 9 | $703.0K |
| 越南 | 4 | $804 |
| 中国 | 2 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $224.8K |
| 南非 | 3 | $133.5K |
| 老挝 | 4 | $27.3K |
| 越南 | 1 | $265 |
| 孟加拉国 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zanxai Group Wood Processing Factory | 老挝 | 6 | $630.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Te Sho Hungheung Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $68.2K | 高淀粉木薯 |
| Lien Phuong Processing Planted Wood Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $4.1K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| MKC Services Co., Ltd. | 越南 | 2 | $390 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| 24H Express Co., Ltd. | 越南 | 1 | $199 | 其他食品制剂、其他加工水果 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elephant Cement Cc | 南非 | 3 | $133.5K | 非白波特兰水泥、无丝玻璃片 |
| Xiamen Universal Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $118.0K | 6mm以上木材、木制座椅 |
| Guangxi Fangcheng Port Poly Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $106.8K | 木制座椅、木制办公家具 |
| Zanxai Group Wood Processing Factory | 老挝 | 4 | $27.3K | 天然沥青、前端装载机 |
| Li & Fung (Bangladesh) Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $40 | 其他服装配件、男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 6mm以上木材 | Lien Phuong Processing Planted Wood Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.1K |
| 2024-12-17 | 其他纺织盥洗制品 | 24H EXPRESS CO LTD | 越南 | $9 |
| 2024-12-17 | 糖果 | 24H EXPRESS CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-12-17 | 制备面食 | 24H EXPRESS CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-12-17 | 混合调味料 | 24H EXPRESS CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-12-17 | 其他护肤品 | 24H EXPRESS CO LTD | 越南 | $9 |
| 2024-12-17 | 其他食品制剂 | 24H EXPRESS CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-12-17 | 其他果仁制品 | 24H EXPRESS CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-12-17 | 1000伏以下插头插座 | 24H EXPRESS CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-12-17 | 混合调味料 | 24H EXPRESS CO LTD | 越南 | $3 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 其他芳香制剂 | — | 越南 | $19 |
| 2025-09-16 | 其他护发品 | — | 越南 | $26 |
| 2025-09-16 | 洗发剂 | — | 越南 | $23 |
| 2025-09-16 | 糖果 | — | 越南 | $4 |
| 2025-09-16 | 其他含可可食品 | — | 越南 | $3 |
| 2025-09-16 | 其他护肤品 | — | 越南 | $22 |
| 2025-09-16 | 其他芳香制剂 | — | 越南 | $2 |
| 2025-09-16 | 其他护肤品 | — | 越南 | $132 |
| 2025-09-16 | 其他非酒精饮料 | — | 越南 | $29 |
| 2025-09-16 | 糖果 | — | 越南 | $5 |