Arco Vietnam Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ARCO VIệT NAM
38
进口笔数
0
出口笔数
$377.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106864190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNST3E8JV |
| 成立日期 | 2015-05-28 |
| 联系地址 | C3 - 153, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ARCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ARCO VIETNAM EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 ngách 255/47 ngõ 255 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84944224223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $377.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $137.6K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Guangzhou Mingxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $114.5K | 变压器零件、土方机械零件 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Dongguan Rizheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $37.2K | 阀门龙头、其他测量仪器 |
| Dongguan Dongping Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.1K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 起动电机 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $312 |
| 2024-05-31 | 发动机点火装置 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $463 |
| 2024-05-31 | 起动电机 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $317 |
| 2024-05-31 | 发动机泵 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-05-31 | 发动机点火装置 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $167 |
| 2024-05-31 | 起动电机 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $525 |
| 2024-05-31 | 发动机泵 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $129 |
| 2024-05-31 | 起动电机 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $188 |
| 2024-05-31 | 起动电机 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $317 |
| 2024-05-31 | 发动机点火装置 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $188 |