Tan Phat Building & Forest Products Processing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và CHế BIếN LâM SảN TấN PHáT
9
进口笔数
0
出口笔数
$344.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107763050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN972T32E |
| 成立日期 | 2017-03-16 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CHẾ BIẾN LÂM SẢN TẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN PHAT BUILDING AND FOREST PRODUCTS PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84896629629 |
| 邮箱 | congtylamsantanphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 156亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440321 | 松木原木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 5 | $191.4K |
| 德国 | 1 | $78.3K |
| 美国 | 3 | $74.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.W.S. SASU | 比利时 | 2 | $86.0K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| JAF Global GmbH | 德国 | 1 | $78.3K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| SAS Scottez | 比利时 | 1 | $60.3K | 其他粗加工木材 |
| Wajilam Exports Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $47.4K | 其他粗加工木材、6mm以上松木 |
| Sas Scottez | 法国 | 2 | $45.2K | 其他粗加工木材 |
| WL Timbers Inc. | 美国 | 1 | $26.9K | 松木原木、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他粗加工木材 | JAF GLOBAL GMBH | 德国 | $39.2K |
| 2026-04-02 | 其他粗加工木材 | JAF GLOBAL GMBH | 德国 | $39.2K |
| 2025-07-31 | 其他粗加工木材 | SAS SCOTTEZ | 法国 | $49.3K |
| 2025-07-31 | 其他粗加工木材 | SAS SCOTTEZ | 法国 | $10.9K |
| 2025-03-20 | 其他粗加工木材 | SASU A.W.S | 法国 | $28.8K |
| 2025-03-11 | 其他粗加工木材 | SAS SCOTTEZ | 法国 | $28.0K |
| 2025-02-25 | 其他粗加工木材 | SAS SCOTTEZ | 法国 | $17.2K |
| 2024-04-09 | 其他粗加工木材 | SASU A.W.S | 法国 | $57.2K |
| 2023-07-06 | 松木原木 | WAJILAM EXPORTS SINGAPORE PRIVATE LTD | 美国 | $4.4K |
| 2023-07-06 | 松木原木 | WAJILAM EXPORTS SINGAPORE PRIVATE LTD | 美国 | $4.5K |