NC Southern Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG NC-MIềN NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$2.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901846056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30S17M5 |
| 成立日期 | 2016-04-26 |
| 联系地址 | Nhà A2/07, tòa nhà PVNC, số 6, đường Nguyễn Quốc Trị, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG NC-MIỀN NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà A2/07, tòa nhà PVNC, số 6, đường Nguyễn Quốc Trị, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842383844560 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 6 | $2.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harlyn Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $2.39M | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 巴布亚新几内亚 | $1.6K |
| 2026-03-19 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 巴布亚新几内亚 | $16.4K |
| 2026-03-19 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 巴布亚新几内亚 | $89.2K |
| 2026-03-19 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 巴布亚新几内亚 | $151.1K |
| 2026-03-19 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 巴布亚新几内亚 | $468 |
| 2026-03-19 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 巴布亚新几内亚 | $1.5K |
| 2026-03-19 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 巴布亚新几内亚 | $10.2K |
| 2026-03-19 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 巴布亚新几内亚 | $3.6K |
| 2026-03-19 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 巴布亚新几内亚 | $39.2K |
| 2026-03-19 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 巴布亚新几内亚 | $105.8K |