DGC Global Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DGC GLOBAL
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902136757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97828CJ |
| 成立日期 | 2022-04-08 |
| 联系地址 | Số 24, đường Bằng Lăng 1, KĐT Vinh Tân, Phường Vinh Tân, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DGC GLOBAL |
| 企业英文名称 | DGC GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24, đường Bằng Lăng 1, KĐT Vinh Tân, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | +84977785888 |
| 邮箱 | dgc.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440728 | 6mm以上非洲柚木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440727 | 6毫米以上沙比利木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 30 | $1.35M |
| 刚果(布) | 1 | $34.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CRIUS (Hong Kong) Trade Co., Ltd. | 加纳 | 24 | $1.01M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD | 中国香港 | 3 | $174.7K | 6mm以上木材、6mm以上非洲柚木 |
| Sunny International Service Ltd. | 喀麦隆 | 2 | $102.3K | 6mm以上木材、6mm以上非洲柚木 |
| LFB Trading Ltd. | 喀麦隆 | 1 | $50.6K | 6mm以上木材 |
| MHF Co., Ltd. | 喀麦隆 | 1 | $44.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-25 | 6mm以上非洲柚木 | SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD | 喀麦隆 | $43.4K |
| 2026-01-11 | 6mm以上木材 | SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD | 喀麦隆 | $48.5K |
| 2026-01-06 | 6mm以上木材 | SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD | 喀麦隆 | $30.1K |
| 2026-01-06 | 6mm以上木材 | SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD | 喀麦隆 | $3.7K |
| 2026-01-06 | 6mm以上非洲柚木 | SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD | 喀麦隆 | $49.1K |
| 2025-07-02 | 6mm以上非洲柚木 | SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD | 喀麦隆 | $10.4K |
| 2025-07-02 | 其他加工木材 | SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD | 喀麦隆 | $9.9K |
| 2025-05-28 | 6毫米以上沙比利木 | SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD | 喀麦隆 | $2.5K |
| 2025-05-28 | 其他加工木材 | SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD | 喀麦隆 | $19.8K |
| 2025-05-28 | 6毫米以上非洲楝木 | SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD | 喀麦隆 | $59.8K |