A&M Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH A&M ASIA
21
进口笔数
0
出口笔数
$370.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301020797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFPWB08 |
| 成立日期 | 2018-03-05 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 334-336 đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH A&M ASIA |
| 企业英文名称 | A&M ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 334-336 đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84898301388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420239 | 便携箱盒 |
| 420321 | 运动皮手套 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $286.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $57.9K |
| 中国 | 1 | $13.1K |
| 意大利 | 3 | $12.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HJ Star Global Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $184.4K | 弹性针织布、扣件及零件 |
| Jeil Jersey Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $79.0K | 弹性针织布、未印刷标签 |
| PT KANGSAN INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $57.9K | 运动皮手套、其他塑料制品 |
| Texmarket | 韩国 | 1 | $23.1K | 染色聚酯布 |
| Glow Way Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 自粘塑料卷、石油树脂 |
| Eurojersey S.p.A. | 意大利 | 3 | $12.6K | 弹性针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 弹性针织布 | HJ Star Global Co., Ltd. | 韩国 | $8.5K |
| 2026-03-16 | 扣件及零件 | HJ Star Global Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2025-06-27 | 其他高尔夫设备 | GLOW WAY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-27 | 其他高尔夫设备 | GLOW WAY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-06-27 | 其他高尔夫设备 | GLOW WAY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-06-27 | 其他高尔夫设备 | GLOW WAY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-04-28 | 弹性针织布 | HJ Star Global Co., Ltd. | 韩国 | $483 |
| 2025-04-28 | 弹性针织布 | HJ STAR GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2025-04-28 | 弹性针织布 | HJ STAR GLOBAL CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2025-04-28 | 弹性针织布 | HJ STAR GLOBAL CO LTD | 韩国 | $967 |