Silk Food & Beverage Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM Và NướC GIảI KHáT SILK
8
进口笔数
0
出口笔数
$145.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316940810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGBGVS7 |
| 成立日期 | 2021-07-20 |
| 联系地址 | 2581/53/1/22 Huỳnh Tấn Phát, Ấp 4, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y&Y TECH INTERTRADE |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17 Khu dân cư Phú Long - Phân khu số 8, đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang |
| 电话 | +84973653700 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $106.2K |
| 中国 | 2 | $39.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Glass Ayutthaya Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $106.2K | 玻璃容器 |
| Foshan Yuelida Metal Cap Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.1K | 贱金属盖、衬背铝箔 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 玻璃容器 | SIAM GLASS AYUTTHAYA CO LTD | 泰国 | $17.7K |
| 2023-07-13 | 玻璃容器 | SIAM GLASS AYUTTHAYA CO LTD | 泰国 | $17.7K |
| 2023-07-11 | 玻璃容器 | SIAM GLASS AYUTTHAYA CO LTD | 泰国 | $8.8K |
| 2023-07-05 | 贱金属盖 | FOSHAN YUELIDA METAL CAP CO., LTD | 中国 | $16.8K |
| 2023-07-05 | 贱金属盖 | FOSHAN YUELIDA METAL CAP CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-06-28 | 玻璃容器 | Siam Glass Ayutthaya Co., Ltd. | 泰国 | $26.6K |
| 2023-06-16 | 玻璃容器 | SIAM GLASS AYUTTHAYA CO LTD | 泰国 | $466 |
| 2023-06-16 | 玻璃容器 | SIAM GLASS AYUTTHAYA CO LTD | 泰国 | $8.4K |
| 2023-06-15 | 玻璃容器 | SIAM GLASS AYUTTHAYA CO LTD | 泰国 | $26.6K |
| 2023-05-22 | 贱金属盖 | FOSHAN YUELIDA METAL CAP CO., LTD | 中国 | $17.0K |