Phong Nhat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 镀锌钢丝网
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHONG NHấT
58
进口笔数
0
出口笔数
$672.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317824341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDEM7G4J |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | Số B2/28 Quốc Lộ 1A, Ấp 2, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHONG NHẤT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B2/28 Lê Khả Phiêu, Ấp 35, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84902587626 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 731511 | 滚子链 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $672.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 53 | $603.6K | 其他石制品、非机动自行车 |
| Shaoxing Huano Textiles Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.8K | 染色平纹棉布、染色人造纤维布 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Hangzhou Datong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.5K | 窄幅弹性织物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 弹性针织布 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $256 |
| 2025-05-28 | 弹性针织布 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $502 |
| 2025-05-28 | 弹性针织布 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $207 |
| 2025-05-23 | 针织服装零件 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $106 |
| 2025-05-23 | 弹性针织布 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $101 |
| 2025-05-23 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $62 |
| 2025-05-23 | 弹性针织布 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $340 |
| 2025-05-23 | 塑料衣着附件 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $21 |
| 2025-05-23 | 弹性针织布 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $52 |
| 2025-05-23 | 染色合成针织布 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $452 |