Phong Nguyen Dat Viet Nam Seafoods Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XNK THủY SảN PHONG NGUYêN ĐạT VIệT NAM
0
进口笔数
153
出口笔数
$0
进口金额
$10.82M
出口金额
—
最近进口
2025-11-25
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702120089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JX1S6Y |
| 成立日期 | 2022-08-16 |
| 联系地址 | Tổ 1, Khu 1, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM XNK THỦY SẢN PHONG NGUYÊN ĐẠT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHONG NGUYEN DAT VIET NAM SEAFOODS IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842039633133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030791 | 其他软体动物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 140 | $9.84M |
| 中国 | 12 | $901.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Nahai Trading Co., Ltd. | 越南 | 67 | $4.68M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Zigong Zhengqing Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 50 | $3.93M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Dongxing Hezhong International Trade Co., Ltd. | 越南 | 9 | $630.9K | 其他软体动物、岩龙虾及海螯虾 |
| Zigong Zhengqing Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $440.1K | 岩龙虾及海螯虾、活鲜蟹 |
| Dongxing City Nahai Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $351.9K | 岩龙虾及海螯虾、活鲜蟹 |
| Suifenhe Rongfa Energy Co., Ltd. | 越南 | 5 | $310.9K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Dongxing City Kunying Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 9 | $287.4K | 其他软体动物、岩龙虾及海螯虾 |
| Dongxing City Nahai Trading Co., Ltd. | 1 | $77.9K | 活鲜蟹、岩龙虾及海螯虾 | |
| Dongxing Hezhong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.7K | 其他软体动物、岩龙虾及海螯虾 |
| Dongxing City Kunying Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.8K | 其他软体动物、其他活鱼 |
近期贸易明细
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 岩龙虾及海螯虾 | SUIFENHE RONGFA ENERGY CO LTD | 越南 | $69.9K |
| 2025-11-23 | 岩龙虾及海螯虾 | SUIFENHE RONGFA ENERGY CO LTD | 越南 | $69.8K |
| 2025-11-18 | 岩龙虾及海螯虾 | SUIFENHE RONGFA ENERGY CO LTD | 越南 | $31.8K |
| 2025-11-16 | 岩龙虾及海螯虾 | SUIFENHE RONGFA ENERGY CO LTD | 越南 | $61.0K |
| 2025-11-11 | 岩龙虾及海螯虾 | SUIFENHE RONGFA ENERGY CO LTD | 越南 | $78.4K |
| 2025-11-05 | 岩龙虾及海螯虾 | ZIGONG ZHENGQING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $78.6K |
| 2025-11-03 | 岩龙虾及海螯虾 | ZIGONG ZHENGQING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $104.8K |
| 2025-10-31 | 岩龙虾及海螯虾 | ZIGONG ZHENGQING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $97.7K |
| 2025-10-30 | 岩龙虾及海螯虾 | ZIGONG ZHENGQING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $70.8K |
| 2025-10-30 | 岩龙虾及海螯虾 | ZIGONG ZHENGQING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $104.6K |