Thanh Phat Seafood One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,288 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hải Sản Thành Phát
0
进口笔数
1,288
出口笔数
$0
进口金额
$81.98M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200679932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7SYP60 |
| 成立日期 | 2007-02-07 |
| 联系地址 | Lô 17.20 đường 8E - Khu đô thị Lê Hồng Phong II, Phường Phước Hải, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HẢI SẢN THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT SEAFOOD ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, Quốc lộ 1A, Tổ Dân Phố Cát Lợi, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0583811960 |
| 传真 | 0583819486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,000 | $62.81M |
| 中国 | 88 | $5.49M |
贸易伙伴
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Xing City Jia Ji Ying Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 162 | $10.71M | 岩龙虾及海螯虾 |
| XIAMEN HONGCAITEIYANG TRADE CO LTD | 81 | $5.55M | 岩龙虾及海螯虾、活鲜蟹 | |
| Shenzhen Zhenshengcai Trading Co., Ltd. | 越南 | 78 | $4.91M | 岩龙虾及海螯虾、鲜榴莲 |
| SHENZHEN LONGDEHUI SUPPLY CHAIN CO., LTD | 64 | $4.55M | 活鲜蟹、岩龙虾及海螯虾 | |
| Yiwu City Jenug Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 68 | $4.16M | 鲜西瓜、岩龙虾及海螯虾 |
| Xiamen Hongcaiteiyang Trade Co., Ltd. | 越南 | 63 | $4.13M | 岩龙虾及海螯虾、其他活鱼 |
| Dongxing City Yuefu Trading Co., Ltd. | 越南 | 63 | $3.74M | 岩龙虾及海螯虾、冷冻岩龙虾 |
| Dongxing City Nahai Trading Co., Ltd. | 越南 | 56 | $3.51M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Shenzhen Hongruntai Trading Co., Ltd. | 越南 | 49 | $3.34M | 岩龙虾及海螯虾、其他干鱼 |
| Dongxing City Xianjun Trading Co., Ltd. | 越南 | 50 | $3.10M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
近期贸易明细
出口(共 1,288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 岩龙虾及海螯虾 | SHANDONG HUAN YU AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY PROMOTION CO.,LTD | — | $67.0K |
| 2026-04-28 | 岩龙虾及海螯虾 | SHANDONG HUAN YU AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY PROMOTION CO.,LTD | — | $67.1K |
| 2026-04-25 | 岩龙虾及海螯虾 | SHANDONG HUAN YU AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY PROMOTION CO.,LTD | — | $71.6K |
| 2026-04-25 | 岩龙虾及海螯虾 | SHANDONG HUAN YU AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY PROMOTION CO.,LTD | — | $78.7K |
| 2026-04-24 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING CITY XIANWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $67.2K |
| 2026-04-23 | 岩龙虾及海螯虾 | SHANDONG HUAN YU AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY PROMOTION CO.,LTD | — | $62.7K |
| 2026-04-22 | 岩龙虾及海螯虾 | XIAMEN LUODI TRADING CO., LTD | — | $62.7K |
| 2026-04-20 | 岩龙虾及海螯虾 | XIAMEN LUODI TRADING CO., LTD | — | $62.8K |
| 2026-04-20 | 岩龙虾及海螯虾 | XIAMEN LUODI TRADING CO., LTD | — | $67.2K |
| 2026-04-18 | 岩龙虾及海螯虾 | XIAMEN LUODI TRADING CO., LTD | — | $57.3K |