Minh Ngoc Automatic & Machinery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY Và Tự ĐộNG THủY KHí MINH NGọC
4
进口笔数
13
出口笔数
$582.2K
进口金额
$35.5K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-09-17
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109361639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2P8566C |
| 成立日期 | 2020-10-02 |
| 联系地址 | Số nhà 24, ngõ 54 phố Ngũ Nhạc, tổ 12, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ TỰ ĐỘNG THỦY KHÍ MINH NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24, ngõ 54 phố Ngũ Nhạc, tổ 12, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84912562272 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $582.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $35.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIP SERVICE LTD | 中国香港 | 2 | $579.8K | 内燃机滤油器、垫片套装 |
| Shandong EPPS Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 液压直线马达、计量液体泵 |
| Ningbo Ruimin Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $580 | 发动机零件、旋转排量泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $35.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 合金钢棒材 | SHIP SERVICE LTD | 中国 | $170.6K |
| 2026-04-06 | 合金钢棒材 | SHIP SERVICE LTD | 中国 | $170.6K |
| 2026-03-18 | 合金钢棒材 | SHIP SERVICE LTD | 中国 | $163.6K |
| 2026-03-18 | 合金钢棒材 | SHIP SERVICE LTD | 中国 | $75.0K |
| 2026-01-08 | 旋转排量泵 | NINGBO RUIMIN HYDRAULIC CO.,LTD. | 中国 | $580 |
| 2025-06-19 | 旋转排量泵 | SHANDONG EPPS MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 其他功能机器 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-09-03 | 其他功能机器 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-03-10 | 非办公金属家具 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-03-07 | 非办公金属家具 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-12-04 | 非办公金属家具 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $285 |
| 2024-12-04 | 非办公金属家具 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $416 |
| 2024-12-04 | 非办公金属家具 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-12-02 | 非办公金属家具 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-12-02 | 非办公金属家具 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $283 |
| 2024-12-02 | 非办公金属家具 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $413 |