Minh Ngoc Automatic & Machinery Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY Và Tự ĐộNG THủY KHí MINH NGọC

4
进口笔数
13
出口笔数
$582.2K
进口金额
$35.5K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-09-17
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $341.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $733 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $580 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $238.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $341.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $733 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $580 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $238.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $341.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109361639
企查查编码QVN2P8566C
成立日期2020-10-02
联系地址Số nhà 24, ngõ 54 phố Ngũ Nhạc, tổ 12, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY VÀ TỰ ĐỘNG THỦY KHÍ MINH NGỌC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 24, ngõ 54 phố Ngũ Nhạc, tổ 12, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
电话+84912562272
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722850合金钢棒材
841360旋转排量泵

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
847989其他功能机器
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$582.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$35.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHIP SERVICE LTD中国香港2$579.8K内燃机滤油器、垫片套装
Shandong EPPS Machinery Mfg. Co., Ltd.中国1$1.8K液压直线马达、计量液体泵
Ningbo Ruimin Hydraulic Co., Ltd.中国1$580发动机零件、旋转排量泵

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Segyung Vina Co., Ltd.越南13$35.5K自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06合金钢棒材SHIP SERVICE LTD中国$170.6K
2026-04-06合金钢棒材SHIP SERVICE LTD中国$170.6K
2026-03-18合金钢棒材SHIP SERVICE LTD中国$163.6K
2026-03-18合金钢棒材SHIP SERVICE LTD中国$75.0K
2026-01-08旋转排量泵NINGBO RUIMIN HYDRAULIC CO.,LTD.中国$580
2025-06-19旋转排量泵SHANDONG EPPS MACHINERY MFG CO LTD中国$1.8K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-17其他功能机器SEGYUNG VINA CO LTD越南$2.0K
2025-09-03其他功能机器SEGYUNG VINA CO LTD越南$2.0K
2025-03-10非办公金属家具SEGYUNG VINA CO LTD越南$2.6K
2025-03-07非办公金属家具SEGYUNG VINA CO LTD越南$2.6K
2024-12-04非办公金属家具SEGYUNG VINA CO LTD越南$285
2024-12-04非办公金属家具SEGYUNG VINA CO LTD越南$416
2024-12-04非办公金属家具SEGYUNG VINA CO LTD越南$1.4K
2024-12-02非办公金属家具SEGYUNG VINA CO LTD越南$1.4K
2024-12-02非办公金属家具SEGYUNG VINA CO LTD越南$283
2024-12-02非办公金属家具SEGYUNG VINA CO LTD越南$413

相关企业 · 同类产品

Minh Ngoc Automatic & Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →