Ying Feng Printing & Packing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,979 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN ấN Và ĐóNG GóI YING FENG
106
进口笔数
1,979
出口笔数
$1.47M
进口金额
$101.43M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301057405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTF2H8RP |
| 成立日期 | 2018-11-22 |
| 联系地址 | Đường D2-1, Khu công nghiệp Đại Đồng, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN ẤN VÀ ĐÓNG GÓI YING FENG |
| 企业英文名称 | YING FENG PRINTING AND PACKING COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường D2-1, Khu công nghiệp Đại Đồng, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 02223838818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 480630 | 描图纸 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $1.47M |
| 越南 | 4 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,611 | $101.00M |
| 中国香港 | 247 | $225.7K |
| 美国 | 80 | $80.2K |
| 英国 | 2 | $11.3K |
| 中国 | 3 | $381 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Youshanghui International Trade Co., Ltd. | 中国 | 65 | $980.0K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Dongguan Youshanghui International Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $189.7K | 单功能打印机 |
| Arjowiggins (Quzhou) Specialty Papers Co., Ltd. | 中国 | 19 | $146.6K | 描图纸、未涂布纸≤150克 |
| Dongguan Yisong Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $142.1K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| YINGFENG INDUSTRY (HK) CO., LTD | 中国香港 | 1 | $9.6K | 自粘塑料卷、未印刷标签 |
| Dongguan City Weihang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他功能机器、非自走式叉车 |
| Aohai Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 静止变流器、其他塑料废料 |
| Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $361 | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 90 | $47.55M | 150克以上再生衬纸、多层涂布纸板 |
| RR Donnelley Asia Printing Solutions Ltd. | 越南 | 614 | $1.76M | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Guangbo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $718.0K | 未涂布加工纤维纸板、其他纸制品 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 172 | $473.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 113 | $314.0K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 89 | $288.9K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国香港 | 226 | $220.9K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $130.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| RR Donnelley Asia Printing Solutions Ltd. | 美国 | 78 | $79.8K | 儿童涂色书、其他纸及纸板 |
| Huibao (Hong Kong) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 63 | $18.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 聚酯塑料片材 | Dongguan Youshanghui International Trade Co., Ltd. | 中国 | $155 |
| 2026-06-25 | 自粘纸板 | Dongguan Youshanghui International Trade Co., Ltd. | 中国 | $196 |
| 2026-06-25 | 自粘塑料卷 | Dongguan Youshanghui International Trade Co., Ltd. | 中国 | $25 |
| 2026-06-25 | 自粘纸板 | Dongguan Youshanghui International Trade Co., Ltd. | 中国 | $201 |
| 2026-06-25 | 自粘塑料卷 | Dongguan Youshanghui International Trade Co., Ltd. | 中国 | $27 |
| 2026-06-25 | 自粘塑料卷 | Dongguan Youshanghui International Trade Co., Ltd. | 中国 | $648 |
| 2026-06-25 | 自粘塑料卷 | Dongguan Youshanghui International Trade Co., Ltd. | 中国 | $277 |
| 2026-06-25 | 单功能打印机 | Dongguan Youshanghui International Trade Co., Ltd. | 中国 | $220 |
| 2026-06-25 | 自粘塑料卷 | Dongguan Youshanghui International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-25 | 自粘塑料卷 | Dongguan Youshanghui International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
出口(共 1,979)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | Environstar Group Corp | 英国 | $1 |
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $478 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | Environstar Group Corp | 英国 | $2 |
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | Huibao (Hong Kong) Industrial Co., Ltd. | 中国香港 | $101 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $327 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | Environstar Group Corp | 英国 | $4.1K |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | Environstar Group Corp | 英国 | $51 |
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | Huibao (Hong Kong) Industrial Co., Ltd. | 中国香港 | $0 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | Environstar Group Corp | 英国 | $0 |