A Phuc Incense Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NHANG A PHúC
1
进口笔数
8
出口笔数
$1.2K
进口金额
$46.9K
出口金额
2023-02-23
最近进口
2024-03-22
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315564458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAP435B |
| 成立日期 | 2019-03-19 |
| 联系地址 | 44A/27 Bùi Văn Ba, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHANG A PHÚC |
| 企业英文名称 | A PHUC INCENSE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 Hưng Gia 1, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838727903 |
| 邮箱 | aacccn7@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 121190 | 药用植物 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $27.4K |
| 中国台湾 | 5 | $19.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tong Fa Develop Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tong Fa Develop Co., Ltd. | 越南 | 7 | $33.9K | 燃烧类香料、药用植物 |
| Xiamen Dongshun Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.0K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-23 | 非瓦楞折叠盒 | TONG FA DEVELOP CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-22 | 燃烧类香料 | TONG FA DEVELOP CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2024-03-22 | 燃烧类香料 | TONG FA DEVELOP CO LTD | 中国台湾 | $29 |
| 2024-03-22 | 燃烧类香料 | TONG FA DEVELOP CO LTD | 中国台湾 | $348 |
| 2024-03-22 | 其他功能机器 | TONG FA DEVELOP CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2024-03-22 | 燃烧类香料 | TONG FA DEVELOP CO LTD | 中国台湾 | $112 |
| 2024-01-08 | 燃烧类香料 | TONG FA DEVELOP CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2023-10-31 | 燃烧类香料 | TONG FA DEVELOP CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2023-10-31 | 药用植物 | TONG FA DEVELOP CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2023-09-05 | 药用植物 | TONG FA DEVELOP CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2023-08-25 | 药用植物 | TONG FA DEVELOP CO LTD | 中国台湾 | $900 |