Development Engineering Rubber Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他合成橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Cao Su
8
进口笔数
8
出口笔数
$133.8K
进口金额
$84.0K
出口金额
2026-01-12
最近进口
2024-11-02
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500561356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4W1E197 |
| 成立日期 | 2007-05-22 |
| 联系地址 | Thôn Phù Lưu Thượng, Xã Phù Lưu, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO SU |
| 企业英文名称 | DEVELOPMENT ENGINEERING RUBBER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phù Lưu Thượng, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02433888968 |
| 邮箱 | hosoctcs@gmail.com |
| 传真 | 02433888996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391110 | 石油树脂 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 271490 | 天然沥青 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 400300 | 再生橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $133.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $63.4K |
| 中国台湾 | 2 | $20.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Denglan Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $65.7K | 橡胶促进剂、木焦油制品 |
| Dongguan Yuntong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.9K | 其他橡塑机械、其他机器刀具 |
| Pingxiang Fangzhou International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 火花点火发动机零件、其他工业用纺织品 |
| Anhui Wenyin Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 功能机器零件、其他焊接机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaxian Linxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.1K | 橡胶废碎料、其他合成橡胶 |
| TONG THAI RUBBER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $20.6K | 再生橡胶 |
| Fuzhou Bomy Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 其他合成橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 其他机器刀具 | ANHUI WENYING MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-08-06 | 8477机器零件 | ZHENGZHOU DENGLAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-08-06 | 8477机器零件 | ZHENGZHOU DENGLAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $845 |
| 2025-08-06 | 8477机器零件 | ZHENGZHOU DENGLAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $282 |
| 2025-05-21 | 石油树脂 | ZHENGZHOU DENGLAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-05-21 | 复合增塑剂 | ZHENGZHOU DENGLAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-04-25 | 混合机 | PINGXIANG FANGZHOU INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2024-12-25 | 8477机器零件 | ZHENGZHOU DENGLAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $856 |
| 2024-12-25 | 8477机器零件 | ZHENGZHOU DENGLAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-25 | 8477机器零件 | ZHENGZHOU DENGLAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-02 | 其他合成橡胶 | SHAXIAN LINXIN TRADING CO., LTD | 中国 | $11.3K |
| 2024-10-21 | 其他合成橡胶 | SHAXIAN LINXIN TRADING CO., LTD | 中国 | $11.3K |
| 2024-10-12 | 其他合成橡胶 | SHAXIAN LINXIN TRADING CO., LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-10-07 | 其他合成橡胶 | SHAXIAN LINXIN TRADING CO., LTD | 中国 | $11.3K |
| 2024-09-13 | 其他合成橡胶 | SHAXIAN LINXIN TRADING CO., LTD | 中国 | $11.3K |
| 2024-08-19 | 其他合成橡胶 | FUZHOU BOMY TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.3K |
| 2024-07-25 | 再生橡胶 | TONG THAI RUBBER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $10.3K |
| 2024-06-07 | 再生橡胶 | TONG THAI RUBBER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $10.3K |