A AU Import Export Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Gỗ á âU
131
进口笔数
0
出口笔数
$3.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315019332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTAY87Y9 |
| 成立日期 | 2018-05-02 |
| 联系地址 | 69/23/13 đường số 3, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GỖ Á ÂU |
| 企业英文名称 | A AU IMPORT EXPORT WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/23/13 đường số 3, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84906657937 |
| 邮箱 | congtygoaau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 440793 | 枫木厚板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 113 | $3.50M |
| 克罗地亚 | 10 | $220.1K |
| 德国 | 5 | $128.7K |
| 法国 | 2 | $78.1K |
| 意大利 | 1 | $14.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hartzell Hardwoods, Inc. | 美国 | 53 | $1.53M | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Thompson Appalachian Hardwoods | 美国 | 12 | $591.7K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 17 | $351.3K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| Thompson Appalachian Hardwoods, Inc. | 美国 | 6 | $208.2K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Hermitage Hardwood Lumber | 美国 | 3 | $164.4K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Drvni Centar Glina d.o.o. | 克罗地亚 | 7 | $150.8K | 6毫米以上橡木、山毛榉木厚板 |
| Parton Export Corp. | 美国 | 4 | $135.4K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Pollmeier Massivholz GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $113.9K | 山毛榉木厚板、非针叶木LVL |
| a9bfed1a081ac2c2a2e5dac2119dd83b | 3 | $90.4K | ||
| Florian Legno S.p.A. | 意大利 | 3 | $59.9K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 6毫米以上橡木 | THOMPSON APPALACHIAN HARDWOODS | 美国 | $22.7K |
| 2026-04-27 | 6毫米以上橡木 | THOMPSON APPALACHIAN HARDWOODS | 美国 | $22.7K |
| 2026-03-23 | 6毫米以上橡木 | PARTON EXPORT CORP | 美国 | $22.5K |
| 2026-03-23 | 6毫米以上橡木 | PARTON EXPORT CORP | 美国 | $31.5K |
| 2026-03-19 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $32.5K |
| 2026-03-19 | 6毫米以上橡木 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $19.7K |
| 2026-03-16 | 6毫米以上橡木 | THOMPSON APPALACHIAN HARDWOODS | 美国 | $37.2K |
| 2026-03-03 | 6毫米以上橡木 | THOMPSON APPALACHIAN HARDWOODS | 美国 | $31.1K |
| 2026-02-11 | 6毫米以上橡木 | THOMPSON APPALACHIAN HARDWOODS | 美国 | $19.1K |
| 2026-02-05 | 6毫米以上橡木 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $4.8K |