Minh Quang Computer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY TíNH MINH QUANG
13
进口笔数
0
出口笔数
$882.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314596591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWD6EVY |
| 成立日期 | 2017-08-28 |
| 联系地址 | 436A/124 Đường 3/2, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH MINH QUANG |
| 企业英文名称 | MINH QUANG COMPUTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84986973164 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $882.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Electronics Shenzhen Co., Ltd. | 中国 | 6 | $504.9K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Hong Kong Daksing Ltd. | 中国 | 6 | $331.5K | 头戴耳机及耳塞、自动数据处理输入输出单元 |
| ThermalTake Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.5K | 8471机器零件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 其他风扇 | THERMALTAKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23 |
| 2024-08-28 | 其他风扇 | THERMALTAKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $325 |
| 2024-08-28 | 静止变流器 | THERMALTAKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-08-28 | 其他风扇 | THERMALTAKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29 |
| 2024-08-28 | 8471机器零件 | THERMALTAKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $435 |
| 2024-08-28 | 静止变流器 | THERMALTAKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-08-28 | 8471机器零件 | THERMALTAKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $283 |
| 2024-08-28 | 8471机器零件 | THERMALTAKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $158 |
| 2024-08-28 | 8471机器零件 | THERMALTAKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-08-28 | 静止变流器 | THERMALTAKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.4K |