Hung Phat Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 417 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần Hùng Phát

417
进口笔数
171
出口笔数
$15.71M
进口金额
$6.59M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-28
最近出口
52
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $862.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $248.4K · 7 笔出口 $86.5K · 4 笔2023-12进口 $123.7K · 6 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-01进口 $453.0K · 10 笔出口 $90.1K · 3 笔2024-02进口 $171.4K · 5 笔出口 $80.7K · 2 笔2024-03进口 $199.8K · 8 笔出口 $64.2K · 4 笔2024-04进口 $413.4K · 12 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-05进口 $352.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $401.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $370.4K · 8 笔出口 $22.7K · 1 笔2024-08进口 $280.9K · 6 笔出口 $34.5K · 2 笔2024-09进口 $300.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $209.9K · 4 笔出口 $25.6K · 1 笔2024-11进口 $384.3K · 9 笔出口 $53.7K · 4 笔2024-12进口 $376.4K · 9 笔出口 $39.5K · 2 笔2025-01进口 $266.6K · 7 笔出口 $93.4K · 2 笔2025-02进口 $485.4K · 11 笔出口 $23.0K · 1 笔2025-03进口 $275.2K · 10 笔出口 $298.7K · 3 笔2025-04进口 $424.0K · 11 笔出口 $338.0K · 3 笔2025-05进口 $551.6K · 13 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-06进口 $547.1K · 16 笔出口 $279.6K · 10 笔2025-07进口 $723.8K · 17 笔出口 $246.9K · 5 笔2025-08进口 $387.0K · 9 笔出口 $636.5K · 9 笔2025-09进口 $338.9K · 11 笔出口 $508.4K · 9 笔2025-10进口 $658.1K · 20 笔出口 $561.4K · 13 笔2025-11进口 $390.8K · 13 笔出口 $377.6K · 13 笔2025-12进口 $474.4K · 13 笔出口 $307.4K · 10 笔2026-01进口 $616.7K · 15 笔出口 $667.0K · 12 笔2026-02进口 $571.4K · 12 笔出口 $352.4K · 7 笔2026-03进口 $209.7K · 7 笔出口 $317.7K · 7 笔2026-04进口 $862.7K · 16 笔出口 $103.8K · 3 笔2026-05进口 $352.5K · 13 笔出口 $132.7K · 5 笔2026-06进口 $331.9K · 16 笔出口 $222.5K · 10 笔2026-07进口 $119.7K · 7 笔出口 $230.8K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $248.4K · 7 笔出口 $86.5K · 4 笔2023-12进口 $123.7K · 6 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-01进口 $453.0K · 10 笔出口 $90.1K · 3 笔2024-02进口 $171.4K · 5 笔出口 $80.7K · 2 笔2024-03进口 $199.8K · 8 笔出口 $64.2K · 4 笔2024-04进口 $413.4K · 12 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-05进口 $352.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $401.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $370.4K · 8 笔出口 $22.7K · 1 笔2024-08进口 $280.9K · 6 笔出口 $34.5K · 2 笔2024-09进口 $300.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $209.9K · 4 笔出口 $25.6K · 1 笔2024-11进口 $384.3K · 9 笔出口 $53.7K · 4 笔2024-12进口 $376.4K · 9 笔出口 $39.5K · 2 笔2025-01进口 $266.6K · 7 笔出口 $93.4K · 2 笔2025-02进口 $485.4K · 11 笔出口 $23.0K · 1 笔2025-03进口 $275.2K · 10 笔出口 $298.7K · 3 笔2025-04进口 $424.0K · 11 笔出口 $338.0K · 3 笔2025-05进口 $551.6K · 13 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-06进口 $547.1K · 16 笔出口 $279.6K · 10 笔2025-07进口 $723.8K · 17 笔出口 $246.9K · 5 笔2025-08进口 $387.0K · 9 笔出口 $636.5K · 9 笔2025-09进口 $338.9K · 11 笔出口 $508.4K · 9 笔2025-10进口 $658.1K · 20 笔出口 $561.4K · 13 笔2025-11进口 $390.8K · 13 笔出口 $377.6K · 13 笔2025-12进口 $474.4K · 13 笔出口 $307.4K · 10 笔2026-01进口 $616.7K · 15 笔出口 $667.0K · 12 笔2026-02进口 $571.4K · 12 笔出口 $352.4K · 7 笔2026-03进口 $209.7K · 7 笔出口 $317.7K · 7 笔2026-04进口 $862.7K · 16 笔出口 $103.8K · 3 笔2026-05进口 $352.5K · 13 笔出口 $132.7K · 5 笔2026-06进口 $331.9K · 16 笔出口 $222.5K · 10 笔2026-07进口 $119.7K · 7 笔出口 $230.8K · 9 笔

工商档案

企业注册号0101879098
企查查编码QVNE263V0E
成立日期2006-02-23
联系地址Tầng 3 tòa nhà hỗn hợp Vườn Đào, Lô E khu D1, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÙNG PHÁT
企业英文名称HUNG PHAT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址134 Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép
电话02436770526
邮箱hungphat2006@gmail.com
传真02436770526
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
420212塑纺容器
761699其他铝制品
960720拉链零件
732690其他钢铁制品
831000金属标牌
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
731823钢铆钉
830140其他金属锁
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
420212塑纺容器
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
830160贱金属锁具零件
830220贱金属脚轮
420292其他塑纺箱盒
761090铝制结构体及部件
830140其他金属锁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国407$15.50M
韩国4$148.3K
中国台湾1$24.5K
越南1$23.8K
新加坡2$18.5K
泰国2$2.9K
法国1$519
中国香港1$138
英国1$19

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国95$4.34M
日本50$1.58M
印度12$404.8K
马来西亚3$61.8K
加拿大1$57.5K
中国3$40.2K
德国1$35.1K
乌拉圭1$26.3K
巴拿马2$21.0K
英国2$19.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Soft Trade Co., Ltd.中国62$2.85M其他塑料制品、拉链零件
HK Xinyan Co., Ltd.中国55$2.23M其他塑料制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Hong Kong Feng Wen Trading Co., Ltd.中国41$1.80M其他塑料制品、其他铝制品
Junva International Trading Ltd.中国38$1.66M其他塑料制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Dongguan Hong Chuang Xing Trading Co., Ltd.中国20$1.05M其他铝制品、塑纺容器
Dongguan De Sheng Supply Chain Management Co., Ltd.中国21$928.9K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Haitian Tongchuang Industrial Singapore Pte. Ltd.新加坡20$825.5KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Guangzhou Jinhuang Luggage Co., Ltd.中国20$818.6K塑纺容器、其他塑料制品
Suzhou Hengrun Import & Export Corp. Ltd.中国26$660.5KPVC涂层织物、非泡沫塑料片
Guangzhou Fengwang Technology Co., Ltd.中国20$426.3K拉链零件、PVC单丝棒材

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Travelers Club Luggage Inc.西班牙40$2.33M塑纺容器
Sanyo Co., Ltd.日本38$1.27M棉絮制品、其他塑纺箱盒
TRAVELERS CLUB LUGGAGE, INC.美国31$1.21M塑纺容器、纸板箱盒
Hass Designs Pvt. Ltd.印度9$377.7K男式化纤大衣、塑纺容器
Bugatti Group Inc.美国8$354.2K塑纺容器、塑料文具
Itochu Corporation日本10$282.9K菠萝、其他香蕉
Prima USA Travel Inc.美国6$125.2K塑纺容器
Anhui Light Industries International Co., Ltd.美国4$103.8K塑纺容器
ANHUI LIGHT INDUSTRIES3$63.1K未梳棉纱、木薯淀粉
Ivy Trading Inc.美国3$44.2K塑纺容器、其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 417)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29橡塑模具Best Soft Trade Co., Ltd.中国$2.3K
2026-07-29橡塑模具Best Soft Trade Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-29橡塑模具Best Soft Trade Co., Ltd.中国$2.8K
2026-07-29贱金属脚轮Best Soft Trade Co., Ltd.中国$13.1K
2026-07-29贱金属脚轮Best Soft Trade Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-29橡塑模具Best Soft Trade Co., Ltd.中国$2.3K
2026-07-29橡塑模具Best Soft Trade Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-29其他铝制品Best Soft Trade Co., Ltd.中国$2.4K
2026-07-29其他塑料制品Best Soft Trade Co., Ltd.中国$154
2026-07-29橡塑模具Best Soft Trade Co., Ltd.中国$2.2K

出口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28塑纺容器Sanyo Co., Ltd.日本$12.8K
2026-07-28塑纺容器Sanyo Co., Ltd.日本$9.8K
2026-07-27塑纺容器TRAVELERS CLUB LUGGAGE, INC.美国$4.6K
2026-07-27塑纺容器TRAVELERS CLUB LUGGAGE, INC.美国$4.8K
2026-07-27塑纺容器TRAVELERS CLUB LUGGAGE, INC.美国$4.6K
2026-07-24塑纺容器Sanyo Co., Ltd.日本$12.4K
2026-07-24塑纺容器Sanyo Co., Ltd.日本$8.1K
2026-07-24塑纺容器Sanyo Co., Ltd.日本$9.8K
2026-07-24塑纺容器Sanyo Co., Ltd.日本$6.8K
2026-07-24塑纺容器Sanyo Co., Ltd.日本$10.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hung Phat Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →