Trung An Real Estate Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT TRUNG AN

44
进口笔数
0
出口笔数
$2.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $314.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $171.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $249.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $109.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $113.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $238.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $126.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $78.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $143.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $98.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $314.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $171.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $249.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $109.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $113.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $238.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $126.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $78.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $143.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $98.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $314.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317235931
企查查编码QVN1VPD7DK
成立日期2022-04-06
联系地址244/29 Huỳnh Văn Bánh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG NGHIỆP VIETFARM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址244/29 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话+842854491160
邮箱trungan.imp@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本390亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
230990猫狗饲料
310100动植物肥料
051199其他动物产品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙13$721.1K
巴拉圭13$432.6K
韩国5$410.1K
德国4$187.7K
比利时2$96.7K
法国1$51.6K
新西兰1$50.0K
澳大利亚2$46.7K
巴基斯坦1$2
拉脱维亚1$0

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.西班牙13$721.1K肉粉粒、猫狗饲料
HAN JU CO.,LTD5$410.1K其他动物产品、肉粉粒
K PRO GmbH德国12$353.7K肉粉粒、猫狗饲料
Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.德国4$187.7K肉粉粒
Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.比利时2$96.7K肉粉粒、其他动物产品
F TKO Italia S.r.l.巴拉圭1$78.9K肉粉粒
Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.法国1$51.6K肉粉粒、猫狗饲料
Stb Marketing (2009) Ltd新西兰1$50.0K肉粉粒
Sunny Trading Group Pty Ltd澳大利亚2$46.7K肉粉粒、酿造废料
Elegant Agro Commodities Pvt. Ltd.印度1$2动植物肥料

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28肉粉粒HAN JU CO.,LTD韩国$39.4K
2026-04-28肉粉粒HAN JU CO.,LTD韩国$39.4K
2026-04-10肉粉粒HAN JU CO.,LTD韩国$52.5K
2026-04-10肉粉粒HAN JU CO.,LTD韩国$52.5K
2026-04-04肉粉粒HAN JU CO.,LTD韩国$65.6K
2026-04-04肉粉粒HAN JU CO.,LTD韩国$65.6K
2026-03-30肉粉粒HAN JU CO.,LTD韩国$45.9K
2026-03-09肉粉粒K PRO GMBH巴拉圭$9.0K
2026-02-13动植物肥料MAXLAND GROUP S R O沙特阿拉伯$0
2026-02-07肉粉粒HAN JU CO.,LTD韩国$49.3K

相关企业 · 同类产品

Trung An Real Estate Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →