Trung An Real Estate Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT TRUNG AN
44
进口笔数
0
出口笔数
$2.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317235931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VPD7DK |
| 成立日期 | 2022-04-06 |
| 联系地址 | 244/29 Huỳnh Văn Bánh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG NGHIỆP VIETFARM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 244/29 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +842854491160 |
| 邮箱 | trungan.imp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 051199 | 其他动物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 13 | $721.1K |
| 巴拉圭 | 13 | $432.6K |
| 韩国 | 5 | $410.1K |
| 德国 | 4 | $187.7K |
| 比利时 | 2 | $96.7K |
| 法国 | 1 | $51.6K |
| 新西兰 | 1 | $50.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $46.7K |
| 巴基斯坦 | 1 | $2 |
| 拉脱维亚 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 西班牙 | 13 | $721.1K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| HAN JU CO.,LTD | 5 | $410.1K | 其他动物产品、肉粉粒 | |
| K PRO GmbH | 德国 | 12 | $353.7K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 德国 | 4 | $187.7K | 肉粉粒 |
| Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 比利时 | 2 | $96.7K | 肉粉粒、其他动物产品 |
| F TKO Italia S.r.l. | 巴拉圭 | 1 | $78.9K | 肉粉粒 |
| Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 法国 | 1 | $51.6K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Stb Marketing (2009) Ltd | 新西兰 | 1 | $50.0K | 肉粉粒 |
| Sunny Trading Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $46.7K | 肉粉粒、酿造废料 |
| Elegant Agro Commodities Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $2 | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 肉粉粒 | HAN JU CO.,LTD | 韩国 | $39.4K |
| 2026-04-28 | 肉粉粒 | HAN JU CO.,LTD | 韩国 | $39.4K |
| 2026-04-10 | 肉粉粒 | HAN JU CO.,LTD | 韩国 | $52.5K |
| 2026-04-10 | 肉粉粒 | HAN JU CO.,LTD | 韩国 | $52.5K |
| 2026-04-04 | 肉粉粒 | HAN JU CO.,LTD | 韩国 | $65.6K |
| 2026-04-04 | 肉粉粒 | HAN JU CO.,LTD | 韩国 | $65.6K |
| 2026-03-30 | 肉粉粒 | HAN JU CO.,LTD | 韩国 | $45.9K |
| 2026-03-09 | 肉粉粒 | K PRO GMBH | 巴拉圭 | $9.0K |
| 2026-02-13 | 动植物肥料 | MAXLAND GROUP S R O | 沙特阿拉伯 | $0 |
| 2026-02-07 | 肉粉粒 | HAN JU CO.,LTD | 韩国 | $49.3K |