Buca Global Connection Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KếT NốI TOàN CầU BUCA
54
进口笔数
0
出口笔数
$2.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109433298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4C5H2D0 |
| 成立日期 | 2020-11-30 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa nhà Việt Á, Số 9 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KẾT NỐI TOÀN CẦU BUCA |
| 企业英文名称 | BUCA GLOBAL CONNECTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà Việt Á, Số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | +84934677428 |
| 邮箱 | jolie.hangbui@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 46 | $1.72M |
| 俄罗斯 | 4 | $155.5K |
| 意大利 | 2 | $66.5K |
| 德国 | 1 | $56.5K |
| 美国 | 1 | $49.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KM Global Sp. z o.o. | 波兰 | 38 | $1.47M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| KM Global Spółka z Ograniczoną Odpowiedzialnością | 波兰 | 2 | $78.0K | 冷冻猪杂 |
| Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 3 | $72.4K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| GEOMEAT LLC | 俄罗斯 | 2 | $70.9K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| WHG Trading Ltd. | 波兰 | 2 | $68.8K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Marco Polo FoodeX S.r.l. | 意大利 | 2 | $66.5K | 冷冻猪杂、其他动物产品 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $56.5K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| OJSC Velikoluksky Myasokombinat | 俄罗斯 | 1 | $55.2K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Rotary Vortex Ltd. | 美国 | 1 | $49.1K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 1 | $32.7K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 冷冻猪杂 | KM GLOBAL SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $39.7K |
| 2026-03-19 | 带骨冻猪肉 | OJSC VELIKOLUKSKY MIASOKOMBINAT | 俄罗斯 | $55.2K |
| 2025-12-16 | 冷冻猪杂 | KM GLOBAL SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $42.7K |
| 2025-11-17 | 冷冻猪杂 | LLC AGROECO YUG | 俄罗斯 | $29.4K |
| 2025-11-03 | 冷冻猪杂 | GEOMEAT LLC | 俄罗斯 | $28.4K |
| 2025-10-08 | 冷冻猪杂 | KM GLOBAL SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $43.6K |
| 2025-07-01 | 冷冻猪杂 | GEOMEAT LLC | 俄罗斯 | $42.6K |
| 2025-06-16 | 冷冻猪杂 | KM GLOBAL SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $46.4K |
| 2025-06-03 | 猪脂肪 | MARCO POLO FOODEX SRL | 意大利 | $32.9K |
| 2025-06-02 | 冷冻猪杂 | KM GLOBAL SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $23.7K |