Nam Van Long Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nam Vạn Long
- 邮箱26
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$272.6K
出口金额
—
最近进口
2025-09-29
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702200615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMS2H6E2 |
| 成立日期 | 2013-07-25 |
| 联系地址 | Số 29/15 khu phố Đông, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM VẠN LONG |
| 企业英文名称 | NAM VAN LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29/15 khu phố Đông, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84917879444 |
| 邮箱 | ngkimnhat@namvanlong.com |
| 传真 | 0835146792 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 030531 | 干腌鱼片 |
| 121190 | 药用植物 |
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 230400 | 大豆油渣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $150.7K |
| 希腊 | 3 | $65.8K |
| 中国台湾 | 1 | $26.2K |
| 巴基斯坦 | 2 | $16.9K |
| 加拿大 | 1 | $3.9K |
| 越南 | 2 | $3.2K |
| 巴西 | 1 | $2.2K |
| 日本 | 2 | $2.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.8K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Artocarpus Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $104.6K | 其他冷冻水果坚果、坚果及种子 |
| Pili Ethnic Foods S.A. | 希腊 | 3 | $65.8K | 其他加工水果、甜玉米制品 |
| Pristine Tropical Fruits & Agro Products | 印度 | 2 | $44.6K | 其他冷冻水果坚果、坚果及种子 |
| HO KANG DAIRY PRODUCT CORP LTD | 中国台湾 | 1 | $26.2K | 高淀粉芋头、加工菠萝 |
| Saeed & Sons | 巴基斯坦 | 2 | $16.9K | 其他护发品、其他护肤品 |
| Healthy Planet Inc. | 加拿大 | 1 | $3.9K | 其他冷冻水果坚果 |
| Cutting Edge Botanical Private Ltd. | 印度 | 2 | $2.9K | 药用植物、混合蔬菜 |
| Luis Carlos Rioiti II | 巴西 | 1 | $2.2K | 天然橡胶片、混纺毛织物 |
| B.O.E. Ltd. | 日本 | 2 | $2.0K | 甘蔗糖蜜 |
| Lotus Brand Asia Pacific Trading | 澳大利亚 | 1 | $1.8K | 干腌鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 其他蔬菜制品 | PILI ETHNIC FOODS SA | 希腊 | $18.1K |
| 2025-09-29 | 其他蔬菜制品 | PILI ETHNIC FOODS SA | 希腊 | $3.2K |
| 2025-07-30 | 高淀粉芋头 | HO KANG DAIRY PRODUCT CORP LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2025-07-30 | 加工菠萝 | HO KANG DAIRY PRODUCT CORP LTD | 中国台湾 | $19.8K |
| 2025-07-30 | 高淀粉芋头 | HO KANG DAIRY PRODUCT CORP LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-07-30 | 加工菠萝 | HO KANG DAIRY PRODUCT CORP LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2024-11-15 | 甜玉米制品 | PILI ETHNIC FOODS SA | 希腊 | $19.0K |
| 2024-11-15 | 甜玉米制品 | PILI ETHNIC FOODS SA | 希腊 | $4.2K |
| 2024-07-29 | 淀粉残渣 | SAEED & SONS | 巴基斯坦 | $2.9K |
| 2024-07-10 | 药用植物 | CUTTING EDGE BOTANICAL PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |