Nam Van Long Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nam Vạn Long

0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$272.6K
出口金额
最近进口
2025-09-29
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.3K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $525 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $525 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702200615
企查查编码QVNMS2H6E2
成立日期2013-07-25
联系地址Số 29/15 khu phố Đông, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAM VẠN LONG
企业英文名称NAM VAN LONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 29/15 khu phố Đông, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84917879444
邮箱ngkimnhat@namvanlong.com
传真0835146792
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
030531干腌鱼片
121190药用植物
170310甘蔗糖蜜
200599其他蔬菜制品
071440高淀粉芋头
200580甜玉米制品
200820加工菠萝
230310淀粉残渣
230400大豆油渣

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度7$150.7K
希腊3$65.8K
中国台湾1$26.2K
巴基斯坦2$16.9K
加拿大1$3.9K
越南2$3.2K
巴西1$2.2K
日本2$2.0K
澳大利亚1$1.8K
美国1$0

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Artocarpus Foods Pvt. Ltd.印度4$104.6K其他冷冻水果坚果、坚果及种子
Pili Ethnic Foods S.A.希腊3$65.8K其他加工水果、甜玉米制品
Pristine Tropical Fruits & Agro Products印度2$44.6K其他冷冻水果坚果、坚果及种子
HO KANG DAIRY PRODUCT CORP LTD中国台湾1$26.2K高淀粉芋头、加工菠萝
Saeed & Sons巴基斯坦2$16.9K其他护发品、其他护肤品
Healthy Planet Inc.加拿大1$3.9K其他冷冻水果坚果
Cutting Edge Botanical Private Ltd.印度2$2.9K药用植物、混合蔬菜
Luis Carlos Rioiti II巴西1$2.2K天然橡胶片、混纺毛织物
B.O.E. Ltd.日本2$2.0K甘蔗糖蜜
Lotus Brand Asia Pacific Trading澳大利亚1$1.8K干腌鱼片

近期贸易明细

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-29其他蔬菜制品PILI ETHNIC FOODS SA希腊$18.1K
2025-09-29其他蔬菜制品PILI ETHNIC FOODS SA希腊$3.2K
2025-07-30高淀粉芋头HO KANG DAIRY PRODUCT CORP LTD中国台湾$2.2K
2025-07-30加工菠萝HO KANG DAIRY PRODUCT CORP LTD中国台湾$19.8K
2025-07-30高淀粉芋头HO KANG DAIRY PRODUCT CORP LTD中国台湾$1.3K
2025-07-30加工菠萝HO KANG DAIRY PRODUCT CORP LTD中国台湾$3.0K
2024-11-15甜玉米制品PILI ETHNIC FOODS SA希腊$19.0K
2024-11-15甜玉米制品PILI ETHNIC FOODS SA希腊$4.2K
2024-07-29淀粉残渣SAEED & SONS巴基斯坦$2.9K
2024-07-10药用植物CUTTING EDGE BOTANICAL PRIVATE LTD印度$1.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nam Van Long Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →