Hoacanh Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 390 笔 · 主营 烧碱溶液
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HóA CảNH
166
进口笔数
390
出口笔数
$7.73M
进口金额
$3.23M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
38
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602377150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ1SMQD8 |
| 成立日期 | 2010-09-16 |
| 联系地址 | Tổ 6, ấp 1, Xã Phước Bình, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÓA CẢNH |
| 企业英文名称 | Hoa Canh Service Trading Production Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, Ấp Phước Bình 1, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84975252339 |
| 邮箱 | hoacanh.co.mtv@gmail.com |
| 传真 | +842513541541 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284700 | 过氧化氢 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 291521 | 乙酸 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 280610 | 盐酸 |
| 281111 | 氢氟酸 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 280700 | 硫酸 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 251741 | 大理石子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 74 | $4.03M |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.32M |
| 韩国 | 22 | $751.7K |
| 新加坡 | 16 | $612.3K |
| 中国 | 30 | $460.4K |
| 中国台湾 | 10 | $190.9K |
| 泰国 | 5 | $182.6K |
| 马来西亚 | 3 | $93.8K |
| 印度 | 5 | $91.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 390 | $3.23M |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samuda Chemical Complex Ltd. | 孟加拉国 | 42 | $2.09M | 过氧化氢、固体烧碱 |
| SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LIMITED | 孟加拉国 | 14 | $997.5K | 固体烧碱、过氧化氢 |
| Chlor-Al Chemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $589.0K | 硫酸、碳酸钠 |
| Can Alliance International Ltd. | 韩国 | 14 | $460.6K | 非精制硫磺、硝酸类 |
| Tasnim Chemical Complex Ltd. | 孟加拉国 | 10 | $438.0K | 过氧化氢、固体烧碱 |
| Infina Chemicals Ltd. | 孟加拉国 | 8 | $291.1K | 过氧化氢 |
| Solvay Peroxythai Ltd. | 泰国 | 5 | $182.6K | 过氧化氢、碳酸氢钠 |
| Shandong Wanling Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $96.3K | 乙酸、二氯甲烷 |
| ALSTOM POWER TECH LTD | 中国香港 | 6 | $94.0K | 磷酸类、其他多肽激素 |
| Suzhou Sunkan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.7K | 其他硫酸盐、硫酸镁 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 179 | $2.06M | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 111 | $996.8K | 其他塑料包装制品、塑料卷轴 |
| Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | 80 | $155.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $12.7K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Louvre Textiles Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 烧碱溶液、过氧化氢 |
近期贸易明细
进口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 过氧化氢 | SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LIMITED | 孟加拉国 | $48.0K |
| 2026-06-26 | 过氧化氢 | SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LIMITED | 孟加拉国 | $48.0K |
| 2026-06-18 | 过氧化氢 | Samuda Chemical Complex Ltd. | 孟加拉国 | $45.6K |
| 2026-06-18 | 过氧化氢 | SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LIMITED | 孟加拉国 | $45.6K |
| 2026-06-16 | 过氧化氢 | SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LIMITED | 孟加拉国 | $45.6K |
| 2026-06-16 | 过氧化氢 | Samuda Chemical Complex Ltd. | 孟加拉国 | $45.6K |
| 2026-06-12 | 过氧化氢 | SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LIMITED | 孟加拉国 | $97.9K |
| 2026-06-12 | 磷酸类 | ALSTOM POWER TECH LTD | 中国台湾 | $14.8K |
| 2026-06-12 | 磷酸类 | INFINITE GROUP LTD | 韩国 | $23.7K |
| 2026-05-25 | 磷酸类 | Chlor-Al Chemical Pte. Ltd. | 新加坡 | $56.8K |
出口(共 390)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 过氧化氢 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-24 | 烧碱溶液 | Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-06-24 | 过氧化氢 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-06-24 | 烧碱溶液 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $8.0K |
| 2026-06-23 | 烧碱溶液 | Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | $7.5K |
| 2026-06-23 | 烧碱溶液 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $7.5K |
| 2026-06-20 | 烧碱溶液 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $7.5K |
| 2026-06-20 | 烧碱溶液 | Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2026-06-20 | 烧碱溶液 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-06-20 | 过氧化氢 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $6.3K |