Hoacanh Service Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 390 笔 · 主营 烧碱溶液

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HóA CảNH

166
进口笔数
390
出口笔数
$7.73M
进口金额
$3.23M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
38
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.49M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-10进口 $79.8K · 2 笔出口 $42.7K · 8 笔2023-11进口 $129.1K · 3 笔出口 $29.7K · 7 笔2023-12进口 $32.1K · 1 笔出口 $55.3K · 9 笔2024-01进口 $293.1K · 6 笔出口 $107.9K · 15 笔2024-02进口 $64.3K · 1 笔出口 $61.3K · 7 笔2024-03进口 $195.0K · 5 笔出口 $103.4K · 14 笔2024-04进口 $90.4K · 4 笔出口 $132.3K · 17 笔2024-05进口 $49.2K · 3 笔出口 $109.1K · 15 笔2024-06进口 $86.3K · 3 笔出口 $73.4K · 12 笔2024-07进口 $218.8K · 7 笔出口 $66.2K · 9 笔2024-08进口 $122.8K · 5 笔出口 $115.8K · 14 笔2024-09进口 $112.3K · 5 笔出口 $34.0K · 9 笔2024-10进口 $110.9K · 3 笔出口 $111.8K · 11 笔2024-11进口 $193.3K · 6 笔出口 $110.2K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 10 笔2025-01进口 $178.5K · 3 笔出口 $92.0K · 10 笔2025-02进口 $155.8K · 4 笔出口 $112.3K · 12 笔2025-03进口 $1.49M · 5 笔出口 $145.8K · 12 笔2025-04进口 $196.1K · 5 笔出口 $44.1K · 6 笔2025-05进口 $110.9K · 5 笔出口 $61.6K · 6 笔2025-06进口 $205.2K · 5 笔出口 $91.5K · 8 笔2025-07进口 $302.9K · 9 笔出口 $125.1K · 13 笔2025-08进口 $164.9K · 7 笔出口 $86.1K · 7 笔2025-09进口 $155.0K · 6 笔出口 $70.0K · 8 笔2025-10进口 $152.4K · 5 笔出口 $16.0K · 5 笔2025-11进口 $74.5K · 2 笔出口 $72.6K · 7 笔2025-12进口 $56.1K · 2 笔出口 $122.3K · 12 笔2026-01进口 $141.3K · 7 笔出口 $67.0K · 9 笔2026-02进口 $116.3K · 2 笔出口 $76.8K · 6 笔2026-03进口 $142.7K · 5 笔出口 $87.7K · 12 笔2026-04进口 $561.1K · 5 笔出口 $84.7K · 8 笔2026-05进口 $557.1K · 6 笔出口 $96.5K · 9 笔2026-06进口 $414.8K · 7 笔出口 $106.5K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-10进口 $79.8K · 2 笔出口 $42.7K · 8 笔2023-11进口 $129.1K · 3 笔出口 $29.7K · 7 笔2023-12进口 $32.1K · 1 笔出口 $55.3K · 9 笔2024-01进口 $293.1K · 6 笔出口 $107.9K · 15 笔2024-02进口 $64.3K · 1 笔出口 $61.3K · 7 笔2024-03进口 $195.0K · 5 笔出口 $103.4K · 14 笔2024-04进口 $90.4K · 4 笔出口 $132.3K · 17 笔2024-05进口 $49.2K · 3 笔出口 $109.1K · 15 笔2024-06进口 $86.3K · 3 笔出口 $73.4K · 12 笔2024-07进口 $218.8K · 7 笔出口 $66.2K · 9 笔2024-08进口 $122.8K · 5 笔出口 $115.8K · 14 笔2024-09进口 $112.3K · 5 笔出口 $34.0K · 9 笔2024-10进口 $110.9K · 3 笔出口 $111.8K · 11 笔2024-11进口 $193.3K · 6 笔出口 $110.2K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 10 笔2025-01进口 $178.5K · 3 笔出口 $92.0K · 10 笔2025-02进口 $155.8K · 4 笔出口 $112.3K · 12 笔2025-03进口 $1.49M · 5 笔出口 $145.8K · 12 笔2025-04进口 $196.1K · 5 笔出口 $44.1K · 6 笔2025-05进口 $110.9K · 5 笔出口 $61.6K · 6 笔2025-06进口 $205.2K · 5 笔出口 $91.5K · 8 笔2025-07进口 $302.9K · 9 笔出口 $125.1K · 13 笔2025-08进口 $164.9K · 7 笔出口 $86.1K · 7 笔2025-09进口 $155.0K · 6 笔出口 $70.0K · 8 笔2025-10进口 $152.4K · 5 笔出口 $16.0K · 5 笔2025-11进口 $74.5K · 2 笔出口 $72.6K · 7 笔2025-12进口 $56.1K · 2 笔出口 $122.3K · 12 笔2026-01进口 $141.3K · 7 笔出口 $67.0K · 9 笔2026-02进口 $116.3K · 2 笔出口 $76.8K · 6 笔2026-03进口 $142.7K · 5 笔出口 $87.7K · 12 笔2026-04进口 $561.1K · 5 笔出口 $84.7K · 8 笔2026-05进口 $557.1K · 6 笔出口 $96.5K · 9 笔2026-06进口 $414.8K · 7 笔出口 $106.5K · 11 笔

工商档案

企业注册号3602377150
企查查编码QVNJ1SMQD8
成立日期2010-09-16
联系地址Tổ 6, ấp 1, Xã Phước Bình, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÓA CẢNH
企业英文名称Hoa Canh Service Trading Production Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 6, Ấp Phước Bình 1, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84975252339
邮箱hoacanh.co.mtv@gmail.com
传真+842513541541
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
284700过氧化氢
280920磷酸类
280800硝酸类
283329其他硫酸盐
291521乙酸
281511固体烧碱
280610盐酸
281111氢氟酸
281512烧碱溶液
281830氢氧化铝

出口

HS 编码产品
281512烧碱溶液
284700过氧化氢
282732氯化铝
280700硫酸
281511固体烧碱
390690其他丙烯酸聚合物
282890其他次氯酸盐
251741大理石子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国74$4.03M
印度尼西亚1$1.32M
韩国22$751.7K
新加坡16$612.3K
中国30$460.4K
中国台湾10$190.9K
泰国5$182.6K
马来西亚3$93.8K
印度5$91.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南390$3.23M

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samuda Chemical Complex Ltd.孟加拉国42$2.09M过氧化氢、固体烧碱
SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LIMITED孟加拉国14$997.5K固体烧碱、过氧化氢
Chlor-Al Chemical Pte. Ltd.新加坡16$589.0K硫酸、碳酸钠
Can Alliance International Ltd.韩国14$460.6K非精制硫磺、硝酸类
Tasnim Chemical Complex Ltd.孟加拉国10$438.0K过氧化氢、固体烧碱
Infina Chemicals Ltd.孟加拉国8$291.1K过氧化氢
Solvay Peroxythai Ltd.泰国5$182.6K过氧化氢、碳酸氢钠
Shandong Wanling Chemical Co., Ltd.中国5$96.3K乙酸、二氯甲烷
ALSTOM POWER TECH LTD中国香港6$94.0K磷酸类、其他多肽激素
Suzhou Sunkan Chemical Co., Ltd.中国5$40.7K其他硫酸盐、硫酸镁

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Continental Textile Co., Ltd.越南179$2.06M塑料卷轴、其他塑料包装制品
Louvre Textile Co., Ltd.越南111$996.8K其他塑料包装制品、塑料卷轴
Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd.越南80$155.4K精梳棉纱、精梳棉纱
OT Motor Vina Co., Ltd.越南19$12.7K其他钢铁制品、未锻轧铝合金
Louvre Textiles Co., Ltd.越南1$3.8K烧碱溶液、过氧化氢

近期贸易明细

进口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26过氧化氢SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LIMITED孟加拉国$48.0K
2026-06-26过氧化氢SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LIMITED孟加拉国$48.0K
2026-06-18过氧化氢Samuda Chemical Complex Ltd.孟加拉国$45.6K
2026-06-18过氧化氢SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LIMITED孟加拉国$45.6K
2026-06-16过氧化氢SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LIMITED孟加拉国$45.6K
2026-06-16过氧化氢Samuda Chemical Complex Ltd.孟加拉国$45.6K
2026-06-12过氧化氢SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LIMITED孟加拉国$97.9K
2026-06-12磷酸类ALSTOM POWER TECH LTD中国台湾$14.8K
2026-06-12磷酸类INFINITE GROUP LTD韩国$23.7K
2026-05-25磷酸类Chlor-Al Chemical Pte. Ltd.新加坡$56.8K

出口(共 390)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29过氧化氢Continental Textile Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-24烧碱溶液Louvre Textile Co., Ltd.越南$7.6K
2026-06-24过氧化氢Continental Textile Co., Ltd.越南$5.0K
2026-06-24烧碱溶液Continental Textile Co., Ltd.越南$8.0K
2026-06-23烧碱溶液Louvre Textile Co., Ltd.越南$7.5K
2026-06-23烧碱溶液Continental Textile Co., Ltd.越南$7.5K
2026-06-20烧碱溶液Continental Textile Co., Ltd.越南$7.5K
2026-06-20烧碱溶液Louvre Textile Co., Ltd.越南$7.4K
2026-06-20烧碱溶液Continental Textile Co., Ltd.越南$4.2K
2026-06-20过氧化氢Continental Textile Co., Ltd.越南$6.3K

相关企业 · 同类产品

Hoacanh Service Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →