KITVINA Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 574 笔 · 主营 丁酮

越南 · 在业

46
进口笔数
574
出口笔数
$543.3K
进口金额
$1.87M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-01
最近出口
3
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.4K · 1 笔出口 $18.6K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 12 笔2023-12进口 $10.6K · 1 笔出口 $52.4K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 12 笔2024-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $23.6K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 16 笔2024-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $35.3K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 16 笔2024-06进口 $6.8K · 1 笔出口 $28.9K · 16 笔2024-07进口 $13.8K · 1 笔出口 $71.3K · 17 笔2024-08进口 $13.0K · 1 笔出口 $43.7K · 13 笔2024-09进口 $7.0K · 1 笔出口 $52.9K · 20 笔2024-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $37.0K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 15 笔2024-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $43.6K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 14 笔2025-02进口 $7.7K · 1 笔出口 $16.7K · 11 笔2025-03进口 $14.5K · 2 笔出口 $21.4K · 10 笔2025-04进口 $5.2K · 2 笔出口 $91.3K · 18 笔2025-05进口 $7.3K · 1 笔出口 $45.5K · 15 笔2025-06进口 $19.2K · 2 笔出口 $50.2K · 21 笔2025-07进口 $18.2K · 3 笔出口 $48.3K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 15 笔2025-09进口 $12.7K · 1 笔出口 $44.0K · 17 笔2025-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $51.7K · 13 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $100.4K · 19 笔2025-12进口 $10.4K · 1 笔出口 $32.6K · 18 笔2026-01进口 $1.2K · 2 笔出口 $17.8K · 11 笔2026-02进口 $17.7K · 1 笔出口 $652 · 2 笔2026-03进口 $37.7K · 2 笔出口 $1.2K · 4 笔2026-04进口 $58.3K · 1 笔出口 $43.5K · 5 笔2026-05进口 $49.6K · 2 笔出口 $35.9K · 3 笔2026-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $22.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.4K · 1 笔出口 $18.6K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 12 笔2023-12进口 $10.6K · 1 笔出口 $52.4K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 12 笔2024-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $23.6K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 16 笔2024-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $35.3K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 16 笔2024-06进口 $6.8K · 1 笔出口 $28.9K · 16 笔2024-07进口 $13.8K · 1 笔出口 $71.3K · 17 笔2024-08进口 $13.0K · 1 笔出口 $43.7K · 13 笔2024-09进口 $7.0K · 1 笔出口 $52.9K · 20 笔2024-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $37.0K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 15 笔2024-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $43.6K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 14 笔2025-02进口 $7.7K · 1 笔出口 $16.7K · 11 笔2025-03进口 $14.5K · 2 笔出口 $21.4K · 10 笔2025-04进口 $5.2K · 2 笔出口 $91.3K · 18 笔2025-05进口 $7.3K · 1 笔出口 $45.5K · 15 笔2025-06进口 $19.2K · 2 笔出口 $50.2K · 21 笔2025-07进口 $18.2K · 3 笔出口 $48.3K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 15 笔2025-09进口 $12.7K · 1 笔出口 $44.0K · 17 笔2025-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $51.7K · 13 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $100.4K · 19 笔2025-12进口 $10.4K · 1 笔出口 $32.6K · 18 笔2026-01进口 $1.2K · 2 笔出口 $17.8K · 11 笔2026-02进口 $17.7K · 1 笔出口 $652 · 2 笔2026-03进口 $37.7K · 2 笔出口 $1.2K · 4 笔2026-04进口 $58.3K · 1 笔出口 $43.5K · 5 笔2026-05进口 $49.6K · 2 笔出口 $35.9K · 3 笔2026-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $22.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310037440
企查查编码QVN5G72CRR
成立日期2014-04-07
联系地址Phòng 3.1, tầng 3, tòa nhà KAILASH BUILDING, Lô B21- ô D21, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KITVINA
企业英文名称KITVINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 3.1, tầng 3, tòa nhà KAILASH BUILDING, Lô B21- ô D21, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02435551590
邮箱kitvina2011@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本31.242亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
321511黑色印刷墨水
321519非黑印刷油墨
841381其他泵和提升机
842129液体过滤机械
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
842139气体过滤机械
844332单功能打印机
845611激光机床

出口

HS 编码产品
291412丁酮
321511黑色印刷墨水
844399其他印刷机零件
321519非黑印刷油墨
842129液体过滤机械
381400油漆溶剂
848340齿轮及变速器
850131750W以下直流电机
853710电力控制板
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国35$386.9K
韩国6$139.2K
中国4$12.0K
美国1$5.0K
日本1$160

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南568$1.85M
韩国6$17.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KIT Korea Co., Ltd.韩国42$531.3K其他电子IC、黑色印刷墨水
TIANJIN KIT CO., LTD.中国3$11.6K液体过滤机械、其他泵和提升机
Shun Cheung Lung Trading Co. Ltd.中国香港1$338其他丙烯酸聚合物、其他粘合剂≤1kg

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Segyung Vina Co., Ltd.越南168$542.1K自粘塑料片、PET塑料片材
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南89$357.3K自粘塑料片、印刷电路
DKT Vina Co., Ltd.越南75$303.7K印刷电路、自粘塑料片
FINE MS VINA Co., Ltd.越南79$235.8K其他锻钢制品、自粘塑料片
Dong Yang E&P Vietnam Co., Ltd.越南10$29.2K铝电解电容、20W以下固定电阻器
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南28$18.8K印刷电路、其他电子IC
Vina Union Co., Ltd.越南26$13.5K印刷电路、自粘塑料片
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.韩国10$11.5K其他铝制品、其他钢铁制品
CU TECH Vietnam Co., Ltd.越南25$9.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南12$4.3K其他塑料制品、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25液体过滤机械TIANJIN KIT CO., LTD.中国$2.3K
2026-05-14单功能打印机KIT Korea Co., Ltd.德国$15.1K
2026-05-14黑色印刷墨水KIT Korea Co., Ltd.德国$2.2K
2026-05-14黑色印刷墨水KIT Korea Co., Ltd.德国$2.8K
2026-05-14其他电子ICKIT Korea Co., Ltd.德国$10.4K
2026-05-14其他电子ICKIT Korea Co., Ltd.德国$3.0K
2026-05-14单功能打印机KIT Korea Co., Ltd.德国$15.8K
2026-05-14非黑印刷油墨KIT Korea Co., Ltd.德国$280
2026-04-06单功能打印机KIT Korea Co., Ltd.德国$29.1K
2026-04-06单功能打印机KIT Korea Co., Ltd.德国$29.1K

出口(共 574)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-01单功能打印机SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$22.2K
2026-05-28黑色印刷墨水FINE MS VINA Co., Ltd.越南$296
2026-05-28黑色印刷墨水FINE MS VINA Co., Ltd.越南$646
2026-05-27单功能打印机SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$22.2K
2026-05-22其他印刷机零件DKT Vina Co., Ltd.越南$2.9K
2026-05-22其他印刷机零件DKT Vina Co., Ltd.越南$4.4K
2026-05-22其他印刷机零件DKT Vina Co., Ltd.越南$4.2K
2026-05-22其他印刷机零件DKT Vina Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-28其他印刷机零件SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$8.0K
2026-04-28其他印刷机零件SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K

相关企业 · 同类产品

KITVINA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →