KIM KHI THIEN SON CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kim Khí Thiên Sơn
5
进口笔数
0
出口笔数
$1.44M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104521737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGRMMK3 |
| 成立日期 | 2010-03-16 |
| 联系地址 | LK23-38, Khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KHÍ THIÊN SƠN |
| 企业英文名称 | KIM KHI THIEN SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô đất HTX-01, Điểm tiểu thủ công nghiệp làng nghề dệt lụa Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84989370681 |
| 邮箱 | thiensonsteel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721069 | 镀铝钢板 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 730630 | 焊接钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $1.39M |
| 中国 | 1 | $56.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | 1 | $1.23M | 镀锡钢板、热轧钢卷 |
| TETSUSHO KAYABA CORP ORATION | 日本 | 3 | $156.7K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| TIANJIN BAOLAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $56.6K | 焊接钢管、无缝钢管线 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 焊接钢管 | TIANJIN BAOLAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $56.6K |
| 2025-02-10 | 镀铝钢板 | TETSUSHO KAYABA CORP ORATION | 日本 | $53.3K |
| 2025-02-10 | 镀铝钢板 | TETSUSHO KAYABA CORP ORATION | 日本 | $32.7K |
| 2025-01-16 | 镀锌钢板 | TETSUSHO KAYABA CORP ORATION | 日本 | $33.4K |
| 2025-01-16 | 镀锌钢板 | TETSUSHO KAYABA CORP ORATION | 日本 | $1.8K |
| 2025-01-16 | 镀锌钢板 | TETSUSHO KAYABA CORP ORATION | 日本 | $34 |
| 2025-01-15 | 热轧钢板 | TETSUSHO KAYABA CORP ORATION | 日本 | $25.9K |
| 2025-01-15 | 热轧钢板 | TETSUSHO KAYABA CORP ORATION | 日本 | $1.1K |
| 2025-01-15 | 热轧钢板 | TETSUSHO KAYABA CORP ORATION | 日本 | $8.5K |
| 2023-07-04 | 热轧钢板 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $44.4K |