Phu Hoa An Plastic Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 230 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa Phú Hòa An
0
进口笔数
230
出口笔数
$0
进口金额
$1.06M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107357940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8N1YE5 |
| 成立日期 | 2016-03-17 |
| 联系地址 | NV5.28 khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA PHÚ HÒA AN |
| 企业英文名称 | PHU HOA AN PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84985698616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 222 | $976.0K |
| 中国台湾 | 5 | $48.5K |
| 柬埔寨 | 3 | $34.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $401.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $391.7K | 通信设备零件、钢化安全玻璃 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 22 | $53.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $45.1K | 带接头绝缘电线、瓦楞纸箱 |
| V & J K Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $34.9K | 塑料包装箱 |
| Curious Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $29.1K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $29.1K | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
| YONGJIE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $24.4K | 其他木炭 |
| J & C Joel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.5K | 染色合成经编织物、其他塑料包装制品 |
| Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 230)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | Curious Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $756 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | Curious Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $756 |
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | CURIOUS SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $756 |
| 2026-04-23 | 聚碳酸酯 | SUN TECH BATTERY COMPONENTS CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $3.2K |