Viet Nam Production Mold Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 金属碳化物模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT KHUôN MẫU VIệT NAM
57
进口笔数
17
出口笔数
$248.9K
进口金额
$126.6K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-03-13
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107070440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6XFC1P |
| 成立日期 | 2015-10-28 |
| 联系地址 | Thôn Cao Xá, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KHUÔN MẪU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PRODUCTION MOLD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Cao Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84986699386 |
| 邮箱 | tamanqa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 760820 | 铝合金管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $248.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $126.3K |
| 韩国 | 1 | $276 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD | 中国香港 | 26 | $105.7K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Guangdong Rundeli Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $75.8K | 模具底座、非注塑模具 |
| Zhongshan Feihope Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 4 | $38.6K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Zhongshan Feihope Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $11.5K | 金属碳化物模具、非注塑模具 |
| Zhongshan Chinhao Mold Hardware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Guangdong Rundeli Technology Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $6.2K | 非注塑模具、模具底座 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $58.8K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $45.0K | 热轧合金钢、热轧钢扁平材 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| TOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $506 | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Youngjin Kiyeon | 韩国 | 1 | $276 | 铝合金管 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 金属碳化物模具 | GUANGDONG RUNDELI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-14 | 金属碳化物模具 | GUANGDONG RUNDELI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-10 | 金属碳化物模具 | GUANGDONG RUNDELI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-10 | 金属碳化物模具 | GUANGDONG RUNDELI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-10 | 金属碳化物模具 | GUANGDONG RUNDELI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-05 | 金属碳化物模具 | GUANGDONG RUNDELI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-20 | 金属碳化物模具 | GUANGDONG RUNDELI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-12-31 | 金属碳化物模具 | GUANGDONG RUNDELI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-16 | 金属碳化物模具 | GUANGDONG RUNDELI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-16 | 金属碳化物模具 | GUANGDONG RUNDELI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 金属碳化物模具 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-03-11 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEUNG WOO VINA | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-11 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEUNG WOO VINA | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-11 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEUNG WOO VINA | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-11 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEUNG WOO VINA | 越南 | $8.1K |
| 2026-03-11 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEUNG WOO VINA | 越南 | $8.1K |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEUNG WOO VINA | 越南 | $5.8K |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEUNG WOO VINA | 越南 | $5.8K |
| 2026-01-07 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEUNG WOO VINA | 越南 | $3.1K |
| 2026-01-07 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEUNG WOO VINA | 越南 | $882 |