Hoang Nguyen Equipment Co. Ltd.

越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 可互换金属模具

越南 · 在业

111
进口笔数
151
出口笔数
$716.9K
进口金额
$699.1K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-04-03
最近出口
10
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.4K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2023-10进口 $13.5K · 3 笔出口 $49.1K · 7 笔2023-11进口 $15.0K · 4 笔出口 $20.1K · 4 笔2023-12进口 $23.2K · 3 笔出口 $54.3K · 8 笔2024-01进口 $9.4K · 3 笔出口 $29.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-03进口 $15.7K · 6 笔出口 $39.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2024-05进口 $52.8K · 4 笔出口 $21.8K · 6 笔2024-06进口 $18.9K · 6 笔出口 $28.2K · 9 笔2024-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $12.7K · 4 笔2024-08进口 $5.7K · 3 笔出口 $22.2K · 6 笔2024-09进口 $46.1K · 4 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-10进口 $9.9K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-11进口 $35.9K · 5 笔出口 $27.8K · 6 笔2024-12进口 $12.3K · 5 笔出口 $18.5K · 6 笔2025-01进口 $3.1K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-02进口 $44.3K · 7 笔出口 $15.4K · 7 笔2025-03进口 $7.1K · 3 笔出口 $14.9K · 6 笔2025-04进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.4K · 2 笔出口 $14.6K · 3 笔2025-07进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $11.7K · 5 笔2025-09进口 $23.9K · 4 笔出口 $18.2K · 5 笔2025-10进口 $600 · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-11进口 $87 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.8K · 2 笔出口 $7.5K · 3 笔2026-01进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.4K · 1 笔出口 $12.4K · 2 笔2026-03进口 $4.9K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-04进口 $15.0K · 1 笔出口 $6.6K · 2 笔2026-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $365 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.4K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2023-10进口 $13.5K · 3 笔出口 $49.1K · 7 笔2023-11进口 $15.0K · 4 笔出口 $20.1K · 4 笔2023-12进口 $23.2K · 3 笔出口 $54.3K · 8 笔2024-01进口 $9.4K · 3 笔出口 $29.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-03进口 $15.7K · 6 笔出口 $39.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2024-05进口 $52.8K · 4 笔出口 $21.8K · 6 笔2024-06进口 $18.9K · 6 笔出口 $28.2K · 9 笔2024-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $12.7K · 4 笔2024-08进口 $5.7K · 3 笔出口 $22.2K · 6 笔2024-09进口 $46.1K · 4 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-10进口 $9.9K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-11进口 $35.9K · 5 笔出口 $27.8K · 6 笔2024-12进口 $12.3K · 5 笔出口 $18.5K · 6 笔2025-01进口 $3.1K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-02进口 $44.3K · 7 笔出口 $15.4K · 7 笔2025-03进口 $7.1K · 3 笔出口 $14.9K · 6 笔2025-04进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.4K · 2 笔出口 $14.6K · 3 笔2025-07进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $11.7K · 5 笔2025-09进口 $23.9K · 4 笔出口 $18.2K · 5 笔2025-10进口 $600 · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-11进口 $87 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.8K · 2 笔出口 $7.5K · 3 笔2026-01进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.4K · 1 笔出口 $12.4K · 2 笔2026-03进口 $4.9K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-04进口 $15.0K · 1 笔出口 $6.6K · 2 笔2026-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $365 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314955642
企查查编码QVNS5SA417
成立日期2018-03-29
联系地址100 Đường TTN 15, Khu phố 4, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG NGUYÊN
企业英文名称HOANG NGUYEN EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址100 Dương Thị Giang, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848041金属碳化物模具
820720可互换金属模具
382499其他化学制剂
846880焊接机械
750712镍合金管
340399其他润滑剂
732020钢铁弹簧
848790非电气机械零件
731824非螺纹钢销
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
820720可互换金属模具
848041金属碳化物模具
846880焊接机械
820730可互换冲压工具
382499其他化学制剂
732020钢铁弹簧
750712镍合金管
848790非电气机械零件
340399其他润滑剂
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国15$377.5K
英国45$155.5K
中国17$89.3K
中国台湾30$88.2K
日本2$4.4K
印度2$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南151$696.1K
中国台湾1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Condat S.A.法国15$377.5K其他润滑剂、非纺织润滑剂
Pressure Welding Machines Ltd.巴基斯坦32$94.7K金属碳化物模具、焊接机械
TAIWAN ASAHI DIAMOND INDUSTRIAL CO LTD中国台湾27$87.2K金刚石砂轮、可互换金属模具
Condat (Qingdao) Chemicals Co., Ltd.中国5$69.9K其他润滑剂、胶态石墨
PRESSURE WELDING MACHINES LIMITED英国31$37.5K金属碳化物模具、焊接机械
PRESSURE WELDING MACHINES LIMITED巴基斯坦8$23.3K金属碳化物模具、非电气机械零件
Huai'an Saham Machinery Manufacture Co., Ltd.中国12$19.5K镍合金管、镍板材
Richardson Electronics Pte. Ltd.新加坡2$4.4K微波磁控管、其他固定电容器
Mikrotek Machines Ltd.印度2$2.0K可互换金属模具、可互换工具
Cosmos Enterprise印度3$984功能机器零件、非机场登机桥

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南76$385.1K塑料配件、其他纺织制品
Sumiden Vietnam Co., Ltd.越南24$104.4K增塑PVC混合物、其他钢铁制品
Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd.越南23$99.4K塑料卷轴、其他钢铁制品
Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd.越南14$63.3K不锈钢热轧棒材、无水氨
Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.越南4$14.5K其他纸制品、瓦楞纸箱
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南2$9.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Watari Welding Industry Co., Ltd.越南4$8.6K纸制包装容器、塑料卷轴
Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南2$8.6K黄铜丝、可互换金属模具
682fad821603fbc67b16619898f9e2b51$1.9K
Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd.越南1$1.9K瓦楞纸箱、增塑PVC混合物

近期贸易明细

进口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他润滑剂Condat (Qingdao) Chemicals Co., Ltd.中国$4.7K
2026-04-02其他润滑剂Condat (Qingdao) Chemicals Co., Ltd.中国$2.8K
2026-04-02其他润滑剂Condat (Qingdao) Chemicals Co., Ltd.中国$2.8K
2026-04-02其他润滑剂Condat (Qingdao) Chemicals Co., Ltd.中国$4.7K
2026-03-26金属碳化物模具PRESSURE WELDING MACHINES LIMITED英国$365
2026-03-26金属碳化物模具PRESSURE WELDING MACHINES LIMITED英国$365
2026-03-26金属碳化物模具PRESSURE WELDING MACHINES LIMITED英国$365
2026-03-26金属碳化物模具PRESSURE WELDING MACHINES LIMITED英国$730
2026-03-26金属碳化物模具PRESSURE WELDING MACHINES LIMITED英国$365
2026-03-20可互换金属模具TAIWAN ASAHI DIAMOND INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$144

出口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03可互换冲压工具Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-03可互换冲压工具Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd.越南$516
2026-04-03可互换冲压工具Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd.越南$516
2026-04-01金属碳化物模具Sumiden Vietnam Co., Ltd.越南$516
2026-04-01金属碳化物模具Sumiden Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-01金属碳化物模具Sumiden Vietnam Co., Ltd.越南$516
2026-03-04金属碳化物模具Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$1.1K
2026-03-02金属碳化物模具Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$1.1K
2026-03-02钢铁弹簧Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$250
2026-02-10其他润滑剂Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd.越南$6.2K

相关企业 · 同类产品

Hoang Nguyen Equipment Co. Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →