Hoang Nguyen Equipment Co. Ltd.
越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 可互换金属模具
越南 · 在业
111
进口笔数
151
出口笔数
$716.9K
进口金额
$699.1K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-04-03
最近出口
10
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314955642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5SA417 |
| 成立日期 | 2018-03-29 |
| 联系地址 | 100 Đường TTN 15, Khu phố 4, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | HOANG NGUYEN EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100 Dương Thị Giang, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 846880 | 焊接机械 |
| 750712 | 镍合金管 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 846880 | 焊接机械 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 750712 | 镍合金管 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 15 | $377.5K |
| 英国 | 45 | $155.5K |
| 中国 | 17 | $89.3K |
| 中国台湾 | 30 | $88.2K |
| 日本 | 2 | $4.4K |
| 印度 | 2 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 151 | $696.1K |
| 中国台湾 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Condat S.A. | 法国 | 15 | $377.5K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| Pressure Welding Machines Ltd. | 巴基斯坦 | 32 | $94.7K | 金属碳化物模具、焊接机械 |
| TAIWAN ASAHI DIAMOND INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 27 | $87.2K | 金刚石砂轮、可互换金属模具 |
| Condat (Qingdao) Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.9K | 其他润滑剂、胶态石墨 |
| PRESSURE WELDING MACHINES LIMITED | 英国 | 31 | $37.5K | 金属碳化物模具、焊接机械 |
| PRESSURE WELDING MACHINES LIMITED | 巴基斯坦 | 8 | $23.3K | 金属碳化物模具、非电气机械零件 |
| Huai'an Saham Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 12 | $19.5K | 镍合金管、镍板材 |
| Richardson Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.4K | 微波磁控管、其他固定电容器 |
| Mikrotek Machines Ltd. | 印度 | 2 | $2.0K | 可互换金属模具、可互换工具 |
| Cosmos Enterprise | 印度 | 3 | $984 | 功能机器零件、非机场登机桥 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 76 | $385.1K | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $104.4K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | 23 | $99.4K | 塑料卷轴、其他钢铁制品 |
| Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $63.3K | 不锈钢热轧棒材、无水氨 |
| Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Watari Welding Industry Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.6K | 纸制包装容器、塑料卷轴 |
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.6K | 黄铜丝、可互换金属模具 |
| 682fad821603fbc67b16619898f9e2b5 | 1 | $1.9K | ||
| Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他润滑剂 | Condat (Qingdao) Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-02 | 其他润滑剂 | Condat (Qingdao) Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-02 | 其他润滑剂 | Condat (Qingdao) Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-02 | 其他润滑剂 | Condat (Qingdao) Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-26 | 金属碳化物模具 | PRESSURE WELDING MACHINES LIMITED | 英国 | $365 |
| 2026-03-26 | 金属碳化物模具 | PRESSURE WELDING MACHINES LIMITED | 英国 | $365 |
| 2026-03-26 | 金属碳化物模具 | PRESSURE WELDING MACHINES LIMITED | 英国 | $365 |
| 2026-03-26 | 金属碳化物模具 | PRESSURE WELDING MACHINES LIMITED | 英国 | $730 |
| 2026-03-26 | 金属碳化物模具 | PRESSURE WELDING MACHINES LIMITED | 英国 | $365 |
| 2026-03-20 | 可互换金属模具 | TAIWAN ASAHI DIAMOND INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $144 |
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 可互换冲压工具 | Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 可互换冲压工具 | Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | $516 |
| 2026-04-03 | 可互换冲压工具 | Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | $516 |
| 2026-04-01 | 金属碳化物模具 | Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $516 |
| 2026-04-01 | 金属碳化物模具 | Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 金属碳化物模具 | Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $516 |
| 2026-03-04 | 金属碳化物模具 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-02 | 金属碳化物模具 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-02 | 钢铁弹簧 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $250 |
| 2026-02-10 | 其他润滑剂 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |