Nam Son Electrical & Freight Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN Và PCCC NAM SơN
0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$141.1K
出口金额
—
最近进口
2025-09-11
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400901394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAP85ES0 |
| 成立日期 | 2020-12-24 |
| 联系地址 | Số nhà 41 ngõ 842 đường Lê Lợi, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VÀ PCCC NAM SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10 ngõ 842 đường Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84389898114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 842410 | 灭火器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $141.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 9 | $35.3K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $33.8K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
| AG TECH Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $14.1K | 印刷电路、其他电子IC |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.3K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.6K | 锂离子电池、其他钢铁制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| KSD Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.6K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 电力控制板 | U TECH VINA CO LTD | 越南 | $821 |
| 2025-05-10 | 聚合物基油漆 | BLUE & GREEN HOME ARTICLES VIET NAM CO LTD | 越南 | $235 |
| 2025-05-10 | 硬质PVC管 | BLUE & GREEN HOME ARTICLES VIET NAM CO LTD | 越南 | $120 |
| 2025-05-10 | 聚合物基油漆 | BLUE & GREEN HOME ARTICLES VIET NAM CO LTD | 越南 | $146 |
| 2025-05-10 | 其他钢铁制品 | BLUE & GREEN HOME ARTICLES VIET NAM CO LTD | 越南 | $291 |
| 2025-05-10 | 油漆溶剂 | BLUE & GREEN HOME ARTICLES VIET NAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2025-05-10 | 其他塑料制品 | BLUE & GREEN HOME ARTICLES VIET NAM CO LTD | 越南 | $338 |
| 2025-05-10 | 绝缘电线 | BLUE & GREEN HOME ARTICLES VIET NAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-05-10 | 绝缘电线 | BLUE & GREEN HOME ARTICLES VIET NAM CO LTD | 越南 | $291 |
| 2025-05-10 | 金属焊条 | BLUE & GREEN HOME ARTICLES VIET NAM CO LTD | 越南 | $350 |