KATSUWI CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 纸质卡片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KATSUWI
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$4.2K
出口金额
—
最近进口
2024-06-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502465163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF22WSKT |
| 成立日期 | 2021-11-25 |
| 联系地址 | 120/6 Đường Mạc Đỉnh Chi, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KATSUWI |
| 企业英文名称 | KATSUWI CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120/6 Đường Mạc Đỉnh Chi, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84768762005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481720 | 纸质卡片 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $3.5K |
| 法国 | 1 | $749 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Wenjia Industrial Co., Ltd. | 美国 | 4 | $2.8K | 纸质卡片 |
| MOUTON RIVOM | 法国 | 1 | $749 | 黄铜丝、其他铜合金丝 |
| FEDERICO CHUE | 美国 | 1 | $688 | 明信片贺卡、纸质卡片 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 黄铜丝 | MOUTON RIVOM | 法国 | $247 |
| 2024-06-26 | 其他铜合金丝 | MOUTON RIVOM | 法国 | $247 |
| 2024-06-26 | 其他铜合金丝 | MOUTON RIVOM | 法国 | $255 |
| 2023-06-02 | 纸质卡片 | FEDERICO CHUE | 美国 | $688 |
| 2023-05-15 | 纸质卡片 | SHANGHAI WENJIA INDUSTRIAL CO LTD | 美国 | $740 |
| 2023-05-12 | 纸质卡片 | SHANGHAI WENJIA INDUSTRIAL CO LTD | 美国 | $740 |
| 2023-04-22 | 纸质卡片 | SHANGHAI WENJIA INDUSTRIAL CO LTD | 美国 | $460 |
| 2023-04-17 | 纸质卡片 | SHANGHAI WENJIA INDUSTRIAL CO LTD | 美国 | $828 |