Newtech Technology & Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Và Kỹ Thuật Newtech
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$74.6K
出口金额
—
最近进口
2026-01-23
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103925896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AW2H0C |
| 成立日期 | 2009-06-03 |
| 联系地址 | Số 65 TT9 khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NEWTECH |
| 企业英文名称 | NEWTECH TECHNOLOGY AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65 TT9 khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842466643168 |
| 邮箱 | Dung3.hn@newtechs.vn |
| 官网 | ww.newtech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 382000 | 防冻制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $74.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.8K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.8K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | 7 | $13.8K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 3 | $13.8K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| EIWO Rubber Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.6K | 非泡沫橡胶密封件、橡塑模具 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 1 | $839 | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $829 | 通信设备零件、其他电子IC |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $594 | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $355 | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 过滤净化器零件 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $196 |
| 2026-01-23 | 非轻质石油 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $767 |
| 2026-01-23 | 过滤净化器零件 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $101 |
| 2026-01-23 | 清洁用布 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $61 |
| 2026-01-23 | 其他酒精饮料 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $46 |
| 2026-01-23 | 过滤净化器零件 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-23 | 非纺织润滑剂 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $27 |
| 2026-01-23 | 过滤净化器零件 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $205 |
| 2026-01-21 | 过滤净化器零件 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $196 |
| 2026-01-21 | 其他酒精饮料 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $46 |