HA TAY CONSTRUCTION CONCRETE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Bê TôNG XâY DựNG Hà TâY
21
进口笔数
0
出口笔数
$365.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500437694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QBAU5N |
| 成立日期 | 2003-05-07 |
| 联系地址 | Km số 3 đường Phùng Hưng, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG XÂY DỰNG HÀ TÂY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km số 3 đường Phùng Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84433541238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 845650 | 水射流切割机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $339.8K |
| 印度 | 4 | $25.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | 7 | $171.8K | 其他塑料制品、加强石制瓦片 |
| DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $112.3K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| SHENZHEN LINGZHONG TRADE CO LTD CHINA | 中国 | 5 | $39.6K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Reliance Granito | 印度 | 4 | $25.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $16.0K | 其他钢铁制品、加工大理石制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-25 | 加工大理石制品 | SHENZHEN LINGZHONG TRADE CO LTD CHINA | 中国 | $19.8K |
| 2024-09-23 | 低吸水率瓷砖 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $7.3K |
| 2024-09-23 | 低吸水率瓷砖 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $2.6K |
| 2024-05-14 | 水射流切割机 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $71.6K |
| 2024-05-10 | 天然磨料 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-05-06 | 低吸水率瓷砖 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $9.3K |
| 2024-05-02 | 花岗岩制品 | SHENZHEN LINGZHONG TRADE CO LTD CHINA | 中国 | $5.0K |
| 2024-05-02 | 加工大理石制品 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-05-02 | 花岗岩制品 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $832 |
| 2024-04-05 | 加工大理石制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $16.4K |