Globe Mega International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế GLOBE MEGA
65
进口笔数
29
出口笔数
$4.14M
进口金额
$1.42M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
22
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500634939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDET383D |
| 成立日期 | 2019-09-09 |
| 联系地址 | Lô B6-2, Khu công nghiệp Bá Thiện II, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ GLOBE MEGA |
| 企业英文名称 | GLOBE MEGA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B6-2, Khu công nghiệp Bá Thiện II, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8,158.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 470692 | 化学纤维素浆 |
| 470630 | 竹浆 |
| 844140 | 纸浆成型机 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 470311 | 针叶木浆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843910 | 制浆机械 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482370 | 模制纸浆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $2.69M |
| 中国台湾 | 3 | $1.27M |
| 加拿大 | 4 | $78.2K |
| 美国 | 1 | $47.4K |
| 波兰 | 1 | $39.5K |
| 日本 | 1 | $11.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $1.42M |
| 中国台湾 | 4 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ever Source Investments Ltd. | 中国 | 11 | $3.41M | 纸浆成型机、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Wuxi Xizhihui Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $103.4K | 化学纤维素浆、竹浆 |
| Shanghai Lexuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $98.8K | 竹浆、化学纤维素浆 |
| Cymmetrik (Shenzhen) Printing Co., Ltd. | 中国 | 15 | $96.9K | 自粘塑料片、印刷标签 |
| Time Sage Holdings Ltd. | 中国 | 4 | $38.3K | 钢铁容器<50升、其他矿物绝缘材料 |
| Suzhou Jinke Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.3K | 造纸机械零件、纸浆成型机 |
| Rosy Corp Orate Ltd. | 中国 | 2 | $21.7K | 复合纸板、瓦楞纸板 |
| Shanghai Lexuan International Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $19.9K | 针叶木浆 |
| Dongguan Exchange Settlement Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 钢铁螺钉螺栓、非黑印刷油墨 |
| Yangzhou Sunny International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 涂层钢丝制品、不锈钢机织布 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $1.39M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| EMPLUS TECHNOLOGIES INC | 中国台湾 | 4 | $2.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| Emplus Technologies Inc. | 越南 | 1 | $864 | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 涂层钢丝制品 | Yangzhou Sunny International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-27 | 涂层钢丝制品 | Yangzhou Sunny International Trade Co., Ltd. | 中国 | $895 |
| 2026-07-27 | 涂层钢丝制品 | Yangzhou Sunny International Trade Co., Ltd. | 中国 | $895 |
| 2026-07-22 | 其他纸制品 | Cymmetrik (Shenzhen) Printing Co., Ltd. | 中国 | $141 |
| 2026-07-22 | 其他纸制品 | Cymmetrik (Shenzhen) Printing Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-07-15 | 其他纸制品 | Cymmetrik (Shenzhen) Printing Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-15 | 其他纸制品 | Cymmetrik (Shenzhen) Printing Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-07-10 | 手工工具及夹具 | Suzhou Jinke Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $48 |
| 2026-07-10 | 电力控制板 | Suzhou Jinke Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-07-06 | 其他纸制品 | Cymmetrik (Shenzhen) Printing Co., Ltd. | 中国 | $261 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 模制纸浆 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-07-28 | 模制纸浆 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-07-27 | 模制纸浆 | Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-27 | 模制纸浆 | Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-27 | 模制纸浆 | Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-27 | 模制纸浆 | Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $120 |
| 2026-07-27 | 模制纸浆 | Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2026-07-27 | 模制纸浆 | Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-17 | 模制纸浆 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $6.3K |
| 2026-07-15 | 模制纸浆 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $6.3K |