Mediplantex Southern Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC MEDIPLANTEX MIềN NAM
- 邮箱7
- YouTube1
4
进口笔数
0
出口笔数
$131.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313688271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPKMF4J |
| 成立日期 | 2016-03-10 |
| 联系地址 | 246-248 Chợ Lớn, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | MEDIBROS SOUTHERN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 246-248 Chợ Lớn, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02838682186 |
| 传真 | 02839700321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 3 | $131.5K |
| 匈牙利 | 1 | $72 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vitaplus Kft | 匈牙利 | 3 | $75.5K | 其他食品制剂 |
| Ceres Pharma Hungary Kft. | 匈牙利 | 1 | $56.1K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 其他食品制剂 | CERES PHARMA HUNGARY KFT | 波兰 | $6.6K |
| 2025-01-02 | 其他食品制剂 | CERES PHARMA HUNGARY KFT | 波兰 | $49.4K |
| 2023-08-03 | 其他食品制剂 | Vitaplus Kft | 波兰 | $9.9K |
| 2023-08-03 | 其他食品制剂 | Vitaplus Kft | 波兰 | $7.0K |
| 2023-08-03 | 其他食品制剂 | Vitaplus Kft | 波兰 | $20.8K |
| 2023-08-03 | 其他食品制剂 | Vitaplus Kft | 波兰 | $9.9K |
| 2023-08-03 | 其他食品制剂 | Vitaplus Kft | 波兰 | $20.8K |
| 2023-08-03 | 其他食品制剂 | Vitaplus Kft | 波兰 | $7.0K |
| 2023-05-25 | 其他食品制剂 | Vitaplus Kft | 匈牙利 | $8 |
| 2023-05-25 | 其他食品制剂 | VITAPLUS KFT. | 匈牙利 | $8 |