Shinjil Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHINJIL VIệT NAM
0
进口笔数
89
出口笔数
$0
进口金额
$200.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202021764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJKT5GE |
| 成立日期 | 2020-04-06 |
| 联系地址 | Số 51/52 Hùng Duệ Vương, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHINJIL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHINJIL VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51/52 Hùng Duệ Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84816881201 |
| 邮箱 | shinjilvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 89 | $200.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YG Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $94.6K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| YG Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $65.7K | 聚碳酸酯、钢铁螺钉螺栓 |
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 16 | $13.7K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| H&T New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $12.2K | 其他钢铁制品、金属表面酸洗制剂 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $10.3K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Dong Yang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $91 | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $91 | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 其他塑料包装制品 | H & T NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $167 |
| 2026-03-28 | 其他塑料包装制品 | H & T NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $280 |
| 2026-03-28 | 其他塑料包装制品 | H & T NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $322 |
| 2026-03-28 | 其他塑料包装制品 | H & T NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $210 |
| 2026-03-28 | 其他塑料包装制品 | H & T NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $322 |
| 2026-03-28 | 其他塑料包装制品 | H & T NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-28 | 塑料封口件 | H & T NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $178 |
| 2026-03-23 | 其他塑料包装制品 | H & T NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $210 |
| 2026-03-23 | 其他塑料包装制品 | H & T NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $167 |
| 2026-03-23 | 其他塑料包装制品 | H & T NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $322 |