ISEA VINA Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ISEA VINA
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$32.4K
出口金额
—
最近进口
2024-03-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317424826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQJGWB4 |
| 成立日期 | 2022-08-10 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ISEA VINA |
| 企业英文名称 | ISEA VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84902304622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $32.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 23 | $32.4K | 电动机及零件、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 非泡沫橡胶密封件 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $263 |
| 2024-03-11 | 非泡沫橡胶密封件 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $683 |
| 2024-03-11 | 非泡沫橡胶密封件 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $261 |
| 2024-03-07 | 非泡沫橡胶密封件 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $683 |
| 2024-03-07 | 非泡沫橡胶密封件 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $263 |
| 2024-03-07 | 非泡沫橡胶密封件 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $261 |
| 2023-11-28 | 其他电气开关 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $144 |
| 2023-11-28 | 60伏以下继电器 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $111 |
| 2023-11-28 | 60伏以下继电器 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $180 |
| 2023-11-28 | 其他电气开关 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $90 |