ZALAA VIET NAM JOIN STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非LED枝形吊灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ZALAA VIệT NAM
1
进口笔数
4
出口笔数
$14.6K
进口金额
$17.1K
出口金额
2025-11-05
最近进口
2026-03-31
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108377851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS86B39S |
| 成立日期 | 2018-07-26 |
| 联系地址 | CUTM 02-11 Dự án làng nghề dệt lụa Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ZALAA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZALAA VIET NAM JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | CUTM 02-11 Dự án làng nghề dệt lụa Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84934300887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $9.5K |
| 越南 | 2 | $984 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAMM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $14.6K | LED光伏照明装置、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0bb75d5d607d1129c818d63017e15777 | 1 | $9.0K | ||
| efef2972f9f8e7cf0fbf25a333e1b178 | 2 | $7.2K | ||
| FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $984 | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 锂离子电池 | HAMM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-11-05 | 光伏组件 | HAMM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-05 | 带接头绝缘电线 | HAMM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $735 |
| 2025-11-05 | 电力控制板 | HAMM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | LED光伏照明装置 | VENEGAS 90. S.L. | 西班牙 | $553 |
| 2026-03-31 | LED光伏照明装置 | VENEGAS 90. S.L. | 西班牙 | $9.0K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁结构体 | VENEGAS 90. S.L. | — | $716 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁结构体 | VENEGAS 90. S.L. | — | $5.9K |
| 2023-02-20 | 非LED枝形吊灯 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $984 |
| 2023-02-11 | 非LED枝形吊灯 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-02-11 | 非LED吊灯 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $0 |