Vinh Hung Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Lương Thực Vĩnh Hưng
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$547.9K
出口金额
—
最近进口
2025-06-02
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101452364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWE99DDT |
| 成立日期 | 2011-12-13 |
| 联系地址 | Ấp Cả Rưng, Xã Tuyên Bình Tây, Huyện Vĩnh Hưng, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LƯƠNG THỰC VĨNH HƯNG |
| 企业英文名称 | VINH HUNG FOOD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Cả Rưng, Xã Tuyên Bình, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0111 - Trồng lúa 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 邮箱 | vinhhung@loctroi.vn |
| 官网 | loctroi.vn |
| 传真 | 0726567626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100610 | 稻谷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $389.2K |
| 葡萄牙 | 2 | $143.7K |
| 柬埔寨 | 1 | $15.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrodinamica Imp. Exp. Com. Alimentar, Lda. | 葡萄牙 | 3 | $363.6K | 碾磨大米 |
| Kong Hwa Chan Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $76.3K | 小麦粉、食用油脂制品 |
| Vinh Hung Food Co., Ltd. | 葡萄牙 | 1 | $71.8K | 碾磨大米 |
| B & S Purchase B.V. | 越南 | 1 | $21.2K | 碾磨大米 |
| Loc Troi (Cambodia) Agricultural Services Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $15.0K | 稻谷、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 稻谷 | LOC TROI (CAMBODIA) AGRICULTURAL SERVICES CO LTD | 柬埔寨 | $15.0K |
| 2025-04-28 | 碾磨大米 | B & S PURCHASE B V | 越南 | $21.2K |
| 2025-04-14 | 碾磨大米 | KONG HWA CHAN TRADING PTE LTD | 越南 | $76.3K |
| 2025-04-09 | 碾磨大米 | AGRODINAMICA IMP EXP COM ALIMENTAR LDA | 越南 | $34.6K |
| 2025-04-09 | 碾磨大米 | AGRODINAMICA IMP EXP COM ALIMENTAR LDA | 越南 | $17.9K |
| 2025-04-09 | 碾磨大米 | AGRODINAMICA IMP EXP COM ALIMENTAR LDA | 越南 | $93.4K |
| 2024-01-23 | 碾磨大米 | AGRODINAMICA IMP EXP COM ALIMENTAR LDA | 越南 | $34.6K |
| 2024-01-23 | 碾磨大米 | AGRODINAMICA IMP EXP COM ALIMENTAR LDA | 越南 | $93.4K |
| 2024-01-23 | 碾磨大米 | AGRODINAMICA IMP EXP COM ALIMENTAR LDA | 越南 | $17.9K |
| 2023-11-22 | 碾磨大米 | VINH HUNG FOOD LTD CO | 葡萄牙 | $54.4K |