Minh Tri Steel Structure Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KếT CấU THéP MINH TRị

23
进口笔数
53
出口笔数
$2.81M
进口金额
$9.28M
出口金额
2025-09-24
最近进口
2025-04-03
最近出口
14
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.02M20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $431.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $532.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $445.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $551.9K · 2 笔2024-01进口 $59.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.02M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $333.2K · 1 笔2024-04进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.0K · 1 笔出口 $862.3K · 4 笔2024-06进口 $13.9K · 1 笔出口 $931.0K · 5 笔2024-07进口 $5.6K · 1 笔出口 $626.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $169.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 2 笔2024-11进口 $50.3K · 1 笔出口 $163.3K · 1 笔2024-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $222 · 1 笔2025-03进口 $394.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $431.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $532.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $445.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $551.9K · 2 笔2024-01进口 $59.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.02M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $333.2K · 1 笔2024-04进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.0K · 1 笔出口 $862.3K · 4 笔2024-06进口 $13.9K · 1 笔出口 $931.0K · 5 笔2024-07进口 $5.6K · 1 笔出口 $626.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $169.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 2 笔2024-11进口 $50.3K · 1 笔出口 $163.3K · 1 笔2024-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $222 · 1 笔2025-03进口 $394.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702541037
企查查编码QVN9NFCKV9
成立日期2017-03-07
联系地址Khu Phố Phú Hà, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KẾT CẤU THÉP MINH TRỊ
企业英文名称MINH TRI STEEL STRUCTURE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Phố Phú Hà, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chì được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của Luật chuyên ngành và biểu cam kết WTO) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo Phụ lục IV ban hành kèm theo Luật đầu tư 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话02543893637
邮箱0931299888@meizic.com
传真02543893640
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,000.29亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
72085110mm以上热轧钢板
721633H型钢≥80mm
721119热轧钢窄带
721499其他钢棒
721632工字钢
722540热轧合金钢板
730661焊接方钢管
691410其他瓷制品
72083610mm以上热轧钢卷
720837热轧钢卷

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
722540热轧合金钢板
730630焊接钢管
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$2.66M
中国台湾5$149.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾52$9.28M
越南1$3.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grand Ocean International Investment Co., Ltd.中国4$2.04M10mm以上热轧钢板、其他钢棒
Baohua Steel International Pte. Ltd.新加坡1$394.2K热轧钢卷、热轧钢卷
SHEH FUNG SCREWS CO LTD中国台湾2$105.8K自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓
Chi Wing Trading Co., Ltd.中国2$80.3K涂层钢板、镀锡钢板≥0.5mm
China Rarlon Group Ltd.中国5$78.6K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Guangzhou Hanyan Welding Tech Co., Ltd.中国1$40.5K数控金属成形机、750W-75kW交流电机
Tycoons Group Enterprise Co., Ltd.中国1$25.1K热轧钢条<14mm、合金钢热轧棒材
Formosa Union Corporation越南1$11.8K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd.中国2$8.0K其他塑料制品、阀门龙头
KUEI CHUAN MACHINERY CO LTD中国台湾1$7.1K其他钢铁制品、铜制紧固件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FAR EAST ENGINEERING CO LTD中国台湾13$2.16M其他钢铁结构体
WILSON GREEN ENERGY CO LTD中国台湾8$2.08M其他钢铁结构体、其他水泥制品
JEN YEU STEEL CO LTD中国台湾4$1.73M其他钢铁结构体
GRAND OCEAN INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD中国台湾14$1.37M其他钢铁结构体
ASHE ENERGY DEVELOPMENT CO LTD中国台湾2$584.8K其他钢铁结构体、其他水泥制品
FU TAI ENGINEERING CO LTD中国台湾3$579.7K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
YOUNG CHENG ENTERPRISE CO., LTD中国台湾5$552.2K其他钢铁结构体
GIANT INTELLIGENCE EQUIPMENT CO LTD中国台湾1$160.0K非办公金属家具、其他钢铁结构体
Mei Hong Engineering Co. Ltd.中国台湾1$51.7K焊接钢管
Minh Tri Steel Structure Joint Stock Co.越南1$3.4K10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-24工字钢CHINA RARLON GROUP LTD中国$20
2025-08-02工字钢CHINA RARLON GROUP LTD中国$14.4K
2025-08-02工字钢CHINA RARLON GROUP LTD中国$8.5K
2025-04-03热轧合金钢板—中国$6.4K
2025-04-03热轧合金钢板MINH TRI STEEL STRUCTURE JOINT STOCK CO中国$3.4K
2025-03-26热轧钢卷BAOHUA STEEL INTERNATIONAL PTE LTD中国$94.9K
2025-03-26热轧钢卷BAOHUA STEEL INTERNATIONAL PTE LTD中国$108.5K
2025-03-2610mm以上热轧钢卷BAOHUA STEEL INTERNATIONAL PTE LTD中国$27.6K
2025-03-26热轧钢卷BAOHUA STEEL INTERNATIONAL PTE LTD中国$96.2K
2025-03-26热轧钢卷BAOHUA STEEL INTERNATIONAL PTE LTD中国$66.9K

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-03热轧合金钢板MINH TRI STEEL STRUCTURE JOINT STOCK CO越南$3.4K
2025-02-17其他钢铁制品YUEH YU LIU (GI)中国台湾$222
2024-11-08其他钢铁结构体GRAND OCEAN INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD中国台湾$17.4K
2024-11-08其他钢铁结构体GRAND OCEAN INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD中国台湾$145.8K
2024-10-16其他钢铁结构体GRAND OCEAN INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD中国台湾$4.3K
2024-10-16其他钢铁结构体GRAND OCEAN INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD中国台湾$9.6K
2024-10-16其他钢铁结构体GRAND OCEAN INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD中国台湾$39.8K
2024-10-16其他钢铁结构体GRAND OCEAN INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD中国台湾$8.0K
2024-10-07其他钢铁结构体GRAND OCEAN INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD中国台湾$39.1K
2024-10-07其他钢铁结构体GRAND OCEAN INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD中国台湾$4.9K

相关企业 · 同类产品

Minh Tri Steel Structure Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →