Minh Tri Steel Structure Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KếT CấU THéP MINH TRị
23
进口笔数
53
出口笔数
$2.81M
进口金额
$9.28M
出口金额
2025-09-24
最近进口
2025-04-03
最近出口
14
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702541037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NFCKV9 |
| 成立日期 | 2017-03-07 |
| 联系地址 | Khu Phố Phú Hà, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KẾT CẤU THÉP MINH TRỊ |
| 企业英文名称 | MINH TRI STEEL STRUCTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Phú Hà, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chì được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của Luật chuyên ngành và biểu cam kết WTO) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo Phụ lục IV ban hành kèm theo Luật đầu tư 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 02543893637 |
| 邮箱 | 0931299888@meizic.com |
| 传真 | 02543893640 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000.29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721632 | 工字钢 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $2.66M |
| 中国台湾 | 5 | $149.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 52 | $9.28M |
| 越南 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Ocean International Investment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.04M | 10mm以上热轧钢板、其他钢棒 |
| Baohua Steel International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $394.2K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| SHEH FUNG SCREWS CO LTD | 中国台湾 | 2 | $105.8K | 自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Chi Wing Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.3K | 涂层钢板、镀锡钢板≥0.5mm |
| China Rarlon Group Ltd. | 中国 | 5 | $78.6K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Guangzhou Hanyan Welding Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.5K | 数控金属成形机、750W-75kW交流电机 |
| Tycoons Group Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 热轧钢条<14mm、合金钢热轧棒材 |
| Formosa Union Corporation | 越南 | 1 | $11.8K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| KUEI CHUAN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $7.1K | 其他钢铁制品、铜制紧固件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAR EAST ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | 13 | $2.16M | 其他钢铁结构体 |
| WILSON GREEN ENERGY CO LTD | 中国台湾 | 8 | $2.08M | 其他钢铁结构体、其他水泥制品 |
| JEN YEU STEEL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $1.73M | 其他钢铁结构体 |
| GRAND OCEAN INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD | 中国台湾 | 14 | $1.37M | 其他钢铁结构体 |
| ASHE ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | 2 | $584.8K | 其他钢铁结构体、其他水泥制品 |
| FU TAI ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | 3 | $579.7K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| YOUNG CHENG ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 5 | $552.2K | 其他钢铁结构体 |
| GIANT INTELLIGENCE EQUIPMENT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $160.0K | 非办公金属家具、其他钢铁结构体 |
| Mei Hong Engineering Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $51.7K | 焊接钢管 |
| Minh Tri Steel Structure Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $3.4K | 10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 工字钢 | CHINA RARLON GROUP LTD | 中国 | $20 |
| 2025-08-02 | 工字钢 | CHINA RARLON GROUP LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-08-02 | 工字钢 | CHINA RARLON GROUP LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-04-03 | 热轧合金钢板 | — | 中国 | $6.4K |
| 2025-04-03 | 热轧合金钢板 | MINH TRI STEEL STRUCTURE JOINT STOCK CO | 中国 | $3.4K |
| 2025-03-26 | 热轧钢卷 | BAOHUA STEEL INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $94.9K |
| 2025-03-26 | 热轧钢卷 | BAOHUA STEEL INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $108.5K |
| 2025-03-26 | 10mm以上热轧钢卷 | BAOHUA STEEL INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $27.6K |
| 2025-03-26 | 热轧钢卷 | BAOHUA STEEL INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $96.2K |
| 2025-03-26 | 热轧钢卷 | BAOHUA STEEL INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $66.9K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 热轧合金钢板 | MINH TRI STEEL STRUCTURE JOINT STOCK CO | 越南 | $3.4K |
| 2025-02-17 | 其他钢铁制品 | YUEH YU LIU (GI) | 中国台湾 | $222 |
| 2024-11-08 | 其他钢铁结构体 | GRAND OCEAN INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD | 中国台湾 | $17.4K |
| 2024-11-08 | 其他钢铁结构体 | GRAND OCEAN INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD | 中国台湾 | $145.8K |
| 2024-10-16 | 其他钢铁结构体 | GRAND OCEAN INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD | 中国台湾 | $4.3K |
| 2024-10-16 | 其他钢铁结构体 | GRAND OCEAN INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD | 中国台湾 | $9.6K |
| 2024-10-16 | 其他钢铁结构体 | GRAND OCEAN INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD | 中国台湾 | $39.8K |
| 2024-10-16 | 其他钢铁结构体 | GRAND OCEAN INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2024-10-07 | 其他钢铁结构体 | GRAND OCEAN INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD | 中国台湾 | $39.1K |
| 2024-10-07 | 其他钢铁结构体 | GRAND OCEAN INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD | 中国台湾 | $4.9K |